Ask Google

Results for miteingeschloßen translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Er würde vorübergehend alle magischen Objekte in diesem Hof neutralisieren, den Hof miteingeschloßen.

Vietnamese

Nó sẽ tạm làm dịu tình hình và khiến tất cả phép thuật hợp lại làm một bao gồm cả chính phép đó luôn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wenn die Frau des Ädilen im Handel miteingeschlossen ist.

Vietnamese

Nếu vợ của Aedile được mang ra trao đổi cùng với tiền huh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK