Results for morgenstern translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

morgenstern war ihr schon bald verfallen.

Vietnamese

chẳng mấy chốc morgenstern trở nên say mê bà ấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

dann zog sie mit brockman und morgenstern zusammen.

Vietnamese

sau đó nữa là với cả brcckman và morgenstern.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

erst zog sie zu brockman. dann zog sie zu morgenstern.

Vietnamese

Đầu tiên thì bà ta tới sống với brockman.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

brockman zeigte die fotos morgenstern. der war begeistert.

Vietnamese

brockman mang những bức ảnh của bà ấy tới cho morgenstern.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

sie sollten mal mit meinem freund ai morgenstern reden.

Vietnamese

tôi thật sự nghĩ rằng cô nên gặp ông bạn al morgenstern của tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

wie ich von meinem vater empfangen habe; und ich will ihm geben den morgenstern.

Vietnamese

ta sẽ cho kẻ ấy ngôi sao mai.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

German

ab und zu taucht sie auf. nur einen augenblick... wenn der morgenstern heimweh nach der erde hat und herschaut.

Vietnamese

nó trồi lên mặt nước mỗi tháng một lần trong một khoảng thời gian rất ngắn khi ngôi sao mai tiếc nuối phải rời xa trái đất và dừng lại để ngắm nhìn lần cuối.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

kannst du den morgenstern hervorbringen zu seiner zeit oder den bären am himmel samt seinen jungen heraufführen?

Vietnamese

ngươi có thế làm cho các cung huỳnh đạo ra theo thì, và dẫn đường cho bắc đẩu với các sao theo nó chăng?

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

German

wie bist du vom himmel gefallen, du schöner morgenstern! wie bist du zur erde gefällt, der du die heiden schwächtest!

Vietnamese

hỡi sao mai, con trai của sáng sớm kia, sao ngươi từ trời sa xuống! hỡi kẻ giày đạp các nước kia, ngươi bị chặt xuống đất là thể nào!

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

German

ich, jesus, habe gesandt meinen engel, solches zu bezeugen an die gemeinden. ich bin die wurzel des geschlechts david, der helle morgenstern.

Vietnamese

ta là jêsus, đã sai thiên sứ ta đến làm chứng về những sự đó cho các ngươi trước mặt các hội thánh. ta là chồi và hậu tự của Ða-vít, là sao mai sáng chói.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

German

und wir haben desto fester das prophetische wort, und ihr tut wohl, daß ihr darauf achtet als auf ein licht, das da scheint in einem dunklen ort, bis der tag anbreche und der morgenstern aufgehe in euren herzen.

Vietnamese

nhơn đó, chúng tôi cùng tin lời các đấng tiên tri chắc chắn hơn, anh em nên chú ý lời đó, như cái đèn soi sáng trong nơi tối tăm, cho đến chừng nào ban ngày lộ ra, và sao mai mọc trong lòng anh em.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK