Ask Google

Results for rührend translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Rührend!

Vietnamese

-Thật là cảm động.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Rührend!

Vietnamese

Cảm động quá!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wie rührend.

Vietnamese

Cảm tính quá.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wie rührend.

Vietnamese

Cảm động quá!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wie rührend.

Vietnamese

Cảm động thật.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wie rührend.

Vietnamese

Nói thế với tôi để làm gì?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

-Wie rührend.

Vietnamese

Ngọt ngào chưa kìa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Das ist rührend.

Vietnamese

Em rất thích!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Es war rührend.

Vietnamese

Xúc động lắm, thật đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Unheimlich rührend.

Vietnamese

Sự đụng chạm đáng sợ đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Das ist ja rührend.

Vietnamese

Thật cảm động.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Die sind so rührend treu.

Vietnamese

Chúng trung thành một cách đáng cảm động.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich finde es rührend.

Vietnamese

Một câu chuyện dễ thương.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ihr seid rührend pubertär!

Vietnamese

Nhiều người ở Mossad không hề biết các cậu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ist das nicht rührend?

Vietnamese

Nghe ớn xương sống à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Es ist irgendwie rührend.

Vietnamese

Nó cũng khá cảm động.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Das ist ja ausgesprochen rührend.

Vietnamese

Cảm động đấy!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Wie rührend väterlich, Black.

Vietnamese

- Cảm động làm sao, anh Black à.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Das finde ich rührend von dir.

Vietnamese

Thật cảm động và em thích lắm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich meinte, das ist sehr rührend.

Vietnamese

Tôi muốn nói, chuyện đó rất cảm động, bà Bolton.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK