Ask Google

Results for reinstes translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Reinstes Grün

Vietnamese

Xanh tinh khiết

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Nur reinstes Weiß mit Flaggen.

Vietnamese

Chỉ màu trắng tuyền cùng cờ hiệu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

(SOREN STÖHNT) Die Reinsten werden triumphieren und die Tytos werden über alle Eulenkönigreiche herrschen, so wie es sich gehört.

Vietnamese

Loài Thuần Chủng sẽ thắng lợi... và loài Tyto sẽ có vị trí đúng của nó là người cai trị các vương quốc cú.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Das Wetter ist die reinste Gottesgabe.

Vietnamese

- Thời tiết rất tốt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Der reinste Schwachsinn.

Vietnamese

Xuống lấy đi Garry.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Der reinste Warmduscher.

Vietnamese

- Đúng, phải nói là anh ta nhát như thỏ đế ấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Die Reise mit ihr war die reinste Freude.

Vietnamese

Thật hạnh phúc khi được đi xa cùng cô ấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

3 wurden den Elben gegeben, den unsterblichen, weisesten und reinsten aller Wesen.

Vietnamese

Ba chiếc được trao cho tộc Tiên: Bất tử, thông minh và xinh đẹp nhất.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Aber ihr sagtet doch, dass der Kreis die reinste Form ist.

Vietnamese

Tiểu thư, không có hình nào thuần khiết hơn hình tròn cả. Cô đã dạy chúng tôi thế mà.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Aber tagsüber... war sie die reinste Naturgewalt. Sie...

Vietnamese

Nhưng vào ban ngày, cô ấy có 1 nhiệm vụ thiêng liêng, cô ấy chỉ... cô ấy làm việc của mình, và... cô ấy giống như 1 trung sĩ vậy...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Absolut eiskalt. Die reinste Nordpolexpedition.

Vietnamese

- Nó ở ngay chính giữa Greenland.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ach herrje, die reinste Mausefalle!

Vietnamese

Không có lối ra.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Alles glatt gegangen? - Für einen intelligenten Menschen... das reinste Kinderspiel.

Vietnamese

Trôi chảy không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Als die Reinsten in unser Königreich eindrangen, setzte ich mich zur Wehr.

Vietnamese

Khi Loài Thuần Chủng xâm lược vương quốc ta, ta đã chống lại chúng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Als ihnen übergeordnete Tyto-Eulen, seid auch ihr Teil dieses Plans, der schon bald Ordnung in sämtliche Eulenkönigreiche bringen wird, sobald die Reinsten die Herrschaft übernehmen und ein neues, edles Zeitalter anbricht.

Vietnamese

Các ngươi là cú loài Tyto, là bề trên tự nhiên của chúng... và cũng là một phần của kế hoạch này. Một kế hoạch sẽ sớm đưa lại trật tự cho tất cả các vương quốc cú... khi Loài Thần Chủng thống trị. Một kỷ nguyên mới và cao quý sẽ bắt đầu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Also, ich glaube, dass die Reinsten das nicht so toll finden, wenn du uns nicht wieder ins Gewöllorium lässt.

Vietnamese

Loài Thuần Chủng sẽ không vui nếu ông không để chúng tôi đến Pelletorium.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Bevor Carly sich um die Sammlung kümmerte, war es das reinste Chaos.

Vietnamese

Trước khi Carly tới giúp tôi quản lý nơi này, chỗ này là 1 đống hổ lốn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Da ist jede Menge Verkehr. Berufsverkehr. Stau... der reinste Verkehrsinfarkt.

Vietnamese

Giao thông tắc nghẽn trong giờ cao điểm,

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Dann lass dir von deinem Helden jetzt deine letzte Lektion erteilen, über die Stärke der Reinsten.

Vietnamese

Người hùng của ngươi có thể dạy ngươi bài học sau cùng về sức mạnh của Loài Thuần Chủng...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Das Essen ist die reinste Folter.

Vietnamese

- Chờ đã. Kurt ở chỗ quái nào?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK