Ask Google

Results for transportierten translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

- Auch den Transportierten Mann?

Vietnamese

- Bao gồm cả màn vận chuyển người?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Deine Methode für den Transportierten Mann.

Vietnamese

Cách anh làm trò người vận chuyển.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Alle, abgesehen vom wertvollsten, dem Transportierten Mann.

Vietnamese

Tất cả ngoại trừ thứ giá trị nhất người cảm xúc.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Vor ein paar Jahren hab ich rausbekommen, ...wie ein paar meiner Fahrer Stoff transportierten.

Vietnamese

Vài năm trước, cảnh sát đã bắt gặp lái xe của tôi... đang vận chuyển một thứ. Anh biết đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wir brauchen nicht bescheiden zu sein. Borden nennt seine Nummer den Transportierten Mann.

Vietnamese

Không có gì phải xấu hổ Borden gọi màn diễn của anh ta là người vận chuyển.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Um es zu sehen, musste ich beim Transportierten Mann genau aufpassen, aber das hier macht Sie einzigartig.

Vietnamese

Để thấy nó trong suốt màn diễn người vận chuyển. Nhưng điều này làm anh trở thành màn độc nhất vô nhị.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Nach seiner Rückkehr zeigte er eine Version des Transportierten Mannes, über die in den Zeitungen stand, sie sei besser als ihr Original.

Vietnamese

Mà giấy tờ nói rằng hay hơn trò nguyên gốc của anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Sie transportierten ihren einzigen Vorrat auf einem U-Boot, als dieses unter schweren Beschuss durch die Alliierten geriet.

Vietnamese

Khi họ vận chuyển chỗ huyết thanh duy nhất bằng tàu ngầm thì con tàu đó bị dính phải đợt tấn công rất mạnh từ kẻ thù.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Der vordere transportiert die Waffen.

Vietnamese

Có thấy xe đằng trước không? Đó là xe chở vũ khí.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Du hast eine Kiste transportiert, vom Flughafen, über den Fluss, nach Manhattan.

Vietnamese

- và tôi rất hối hận vì chuyện đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Bezahle ihn. Der Pflegebruder des Bürgermeisters ist einem Waffenkonvoi zugeteilt, das SCAR 16s auf Lastwagen transportiert. Der Konvoi sollte sich planmäßig heute Nacht durch Starling City bewegen.

Vietnamese

trả cho anh ta anh nuôi của hắn được phân công vào đội hộ tống vũ khí vận chuyển SCAR 16s bằng xe tải lịch trình của đoàn hộ tống dự định did qua Starling City tối nay

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Der wahre transportierte Mann ist zweifellos eine der begehrtesten Illusionen in diesem Geschäft.

Vietnamese

Người đàn ông có cảm giác thực tế là người thích săn lùng những ảo giác. Trong việc này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Der wahre transportierte Mann.

Vietnamese

Người vận chuyển thực sự.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Er muss die Bomben transportiert haben Langlaufloipen in irgendeine Art von LKW.

Vietnamese

Hắn ắt đã chuyển vận bom xuyên quốc gia bằng xe tải.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Er transportiert 3 Millionen Liter Benzin.

Vietnamese

nó chở 800 ngàn gallon xăng, đang hướng thẳng về phía họ

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Er transportierte Kokain, Nancy.

Vietnamese

Anh ta đang mang theo cocain, Nancy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Es gab frühere Berichte, die Oliver Queen verwickeln und jetzt zu der SCPD mit einer Polizeikarawane transportiert, und in Kürze eintreffen sollte.

Vietnamese

Báo cáo trước đó nói Oliver Queen có dính líu đến, giờ hóa ra được vận chuyển bởi đoàn cảnh sát hộ tống của SCPD và sẽ tơi nơi ngay bây giờ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Es scheint einen Schusswechsel zu geben um den FBI-Wagen, in dem Wilson Fisk transportiert wird.

Vietnamese

Điều đang diễn ra có vẻ như là một trận đấu súng liên quan đến việc FBI áp giải Wilson Fisk.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Es transportierte während des Kriegs das Mirakuru, als es auf Grund lief.

Vietnamese

Nó mang theo Mirakuru khi cuộc chiến đang diễn ra.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Es war also die ganze Zeit über Snarts Plan abzuwarten, bis das Geld transportiert wird.

Vietnamese

Vậy đó là kế hoạch của Snart. - Ép chúng phải di chuyển.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK