Results for unruhestifter translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

du kleiner unruhestifter.

Vietnamese

a mày, đồ nghịch ngợm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

er ist ein unruhestifter, herr.

Vietnamese

kẻ gây rối ngoan cố, thưa ngài.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

sie sind ein unruhestifter, fremder.

Vietnamese

Ông là một kẻ gây rối, người khách lạ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

dann müssen wir die unruhestifter finden und einsperren.

Vietnamese

vậy ta phải tìm ra tên đó và tống giam hắn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

wir haben ein paar unruhestifter in unseren reihen.

Vietnamese

vài kẻ phá bĩnh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

kol, der raffinierte unruhestifter... um niemanden bemüht, außer sich selbst.

Vietnamese

kol, tên gây rối xảo trá không quan tâm đến ai ngoài bản thân mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

heute nacht wird an jedem demonstranten, volksverhetzer oder unruhestifter ein exempel statuiert.

Vietnamese

tối nay, bất cứ kẻ nào phản kháng, xúi giục hay khích động cũng sẽ bị xử lý làm gương!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

ja, ich bin mir ziemlich sicher. dieser unruhestifter von einem kahnführer steckt dahinter.

Vietnamese

xon thề rằng chỉ có hắn dám đứng sau tất thảy chuyện này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK