Ask Google

Results for vervollständigt translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Denn... Denn das vervollständigt deine Ausrüstung.

Vietnamese

Bởi vì nó hoàn hảo với bộ đồ của ông anh đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Mein Vater, er... er hat sie für dich vervollständigt.

Vietnamese

Ba tôi, ông ... cho chị sự toàn vẹn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Dein Opfer vervollständigt mein Heiligtum der Tausend Hoden.

Vietnamese

Sự hy sinh của mi đã làm đầy đủ bộ sưu tập một ngàn bộ tinh hoàn của ta.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Aber wenn man das Zeichen vervollständigt... hat man eine Krone.

Vietnamese

Nhưng nếu anh tô chữ "M"... Anh sẽ có một vương miện...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

German

Den Inhalt des Tags eingeben. (Die dazugehörigen Klammern () und das schließende Tag werden automatisch vervollständigt):

Vietnamese

Nhập nội dung thẻ HTML (hai dấu ngoặc nhọn và thẻ đóng sẽ tự động được cung cấp):

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK