Ask Google

Results for emlékeztetem translation from Hungarian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Hungarian

Vietnamese

Info

Hungarian

Őrá emlékeztetem magát.

Vietnamese

Vì... vì em làm anh nhớ đến cô ấy

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Emlékeztetem, mi történt.

Vietnamese

Để tôi nhắc lại cho mà nhớ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Emlékeztetem majd az ígéretére.

Vietnamese

Tôi sẽ tính là nó sẽ giữ lời hứa của ông

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Mert őrá emlékeztetem magát?

Vietnamese

Vì em làm anh nhớ đến cô ấy?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Azt mondta, a lányára emlékeztetem.

Vietnamese

Ông nói tôi giống con gái mình.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Nos, akkor majd én emlékeztetem őket.

Vietnamese

Vậy thì em sẽ nhắc nhở họ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Emlékeztetem arra, hogy van még két hulla.

Vietnamese

Thân chủ tôi còn muốn nhắc nhở, 2 người nữa đã chết.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Emlékeztetem, nem ő a felelős a gyilkosságokért.

Vietnamese

Anh cần phải nhớ, người này không chịu trách nhiệm về những vụ giết người đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Emlékeztetem, Mr. Berenson, hogy eskü alatt vall.

Vietnamese

Tôi nhắc cho ông nhớ là ông đã tuyên thệ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Uram, emlékeztetem, hogy ez az ember rabolta el.

Vietnamese

Thưa ngài, ngài biết rồi mà, đây là kẻ đã bắt cóc ngài.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Emlékeztetem rá, milyen fasza csávóhoz ment hozzá.

Vietnamese

- Phải Nhắc cô ấy nhớ nhiều điều về tôi

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Tábornok, emlékeztetem... hogy találkozója van a Führerrel.

Vietnamese

- Đại tướng, cho phép tôi nhắc ông... về cuộc hẹn của ông với Fuhrer.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Brevet, emlékeztetem, hogy vallomása tönkretehet egy embert.

Vietnamese

Brevet. Tôi nhắc ông rằng những gì ông nói có thể hủy hoại cả một đời người.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Rendben, emlékeztetem önöket, hogy 12 ember egybehangzó döntése szükséges.

Vietnamese

Được rồi, hãy nhớ rằng phải là 12 hoặc không ai cả, một trong hai.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

"Emlékeztetőül, hogy mi a jutalma a kitartásnak..."

Vietnamese

"... Như một lời nhắn nhủ về phần thưởng của lòng can đảm..."

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Hungarian

"Koronás istennő, tisztelettel küldöm ezt, amirőI tudom, hogy hitvány emlékeztetö.

Vietnamese

"Nữ Vương của anh, anh gói vào đây... một thứ mà anh biết chỉ là một kỷ vật nhỏ nhoi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Hungarian

- Ez egy emlékeztető.

Vietnamese

- Đây là thư báo mà

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Ezt emlékeztetőül kapod.

Vietnamese

Cái này là để cậu ghi nhớ điều đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Hogy a bácsikájára emlékezteti.

Vietnamese

- Anh làm ông ta liên tưởng đến chú của ổng ở Tokyo.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- És gondolom, azért jöttek, hogy kinyírják azt, akire emlékezteted őket.

Vietnamese

- Hình như là vậy. - Và... Và con nghĩ...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK