Ask Google

Results for fiatalemberrel translation from Hungarian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Hungarian

Vietnamese

Info

Hungarian

- Egy fiatalemberrel találkozott.

Vietnamese

Lão chơi bời với một gã trai trẻ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Hat hölggyel és négy fiatalemberrel.

Vietnamese

- Với sáu phu nhân và bốn quý ngài

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Szeretnék találkozni azzal a fiatalemberrel.

Vietnamese

Cha muốn gặp chàng trai này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

"Mikor fiatalember voltam, védtem országunkat.

Vietnamese

"Khi con trẻ, ta bảo vệ địa vị của mình.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Hungarian

- A fiatalembernek igaza van.

Vietnamese

Chàng trai đó nói đúng đấy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Egy bizonyos fiatalember...

Vietnamese

- Một chàng trai trẻ nào đó...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Igen. - Az a fiatalember...

Vietnamese

Anh bạn trẻ đó, cái người đã đưa cô đi...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Köszönjük, fiatalember.

Vietnamese

- Cám ơn anh bạn trẻ nhé.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Milyen fiatalember? - Holah!

Vietnamese

- Trời đất!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Nem mész sehova, fiatalember.

Vietnamese

Tôi sẽ không đi nữa, chàng trai ạ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Sajnálom, fiatalember, nem találom...

Vietnamese

Rất tiếc anh bạn trẻ, tôi không thấy -không có tên đó trong sổ!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Tessék fiatalember!

Vietnamese

- Đây, anh bạn trẻ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Viszlát, fiatalember.

Vietnamese

- Tạm biệt, Graham.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- egy érett fiatalember.

Vietnamese

- Một chàng trai trẻ độc lập.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Üdv, fiatalember.

Vietnamese

- Chào anh bạn trẻ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Ő... - Derék fiatalember!

Vietnamese

Hắn là một chàng trai trẻ nhiều triển vọng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

-Zaklatja a fiatalember?

Vietnamese

- Người này làm phiền cô sao?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A fiatalember kész együttműködni.

Vietnamese

Chàng trai trẻ này sẽ hoàn toàn hợp tác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A fiatalember tanult némi tisztességet.

Vietnamese

Ít nhất thằng bé còn biết cư xử đâu ra đó...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A fiatalember táncos.

Vietnamese

Phối hợp tuyệt hảo.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK