Ask Google

Results for kívülállóként translation from Hungarian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Hungarian

Vietnamese

Info

Hungarian

A városban mindenki kívülállóként tekintett rám.

Vietnamese

Mọi người trong làng luôn xem tôi là kẻ ngoài cuộc.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Azt várod tőlem, hogy magyarázatot adjak az emberi viselkedésre? Tudom, csak gondoltam, kívülállóként talán újfajta látásmódot tudsz nyújtani.

Vietnamese

tao biết. tao nghĩ như người ngoài cuộc mày có thể cho tao một viễn cảnh tươi sáng

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- ártatlan kívűlálló.

Vietnamese

- Anh biết tôi là ai mà.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A Tigris palota a kívülállók szemében titokzatosnak számít.

Vietnamese

Hổ Thành Sơn rất bí mật đối với thế giới bên ngoài.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A feladatot csakis kívülálló végezheti el.

Vietnamese

Vụ này phải được một người ngoài thực hiện.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A mai napirendi pont a kívülállók kérdése.

Vietnamese

Câu hỏi cho người lạ mặt đã có trong tay.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Arra programoztam, hogy azonosítsa a kívülállókat.

Vietnamese

Tôi lập trình nó để xác định giá trị ngoại lai...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Az idegenek, a betolakodók, a kívülállók jönnek az éj sötétjében, a hajnal fényében.

Vietnamese

Bọn nước ngoài, những bọn xâm nhập, bọn nhập cư bất hợp pháp... Bọn chúng vượt qua biên giới cả trong ánh nắng ban ngày, lẫn bóng tối ban đêm.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Az őrök elfogtak két kívülállót a kunyhónál.

Vietnamese

Lính canh nói rằng họ bắt được 2 người lạ mặt.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Csak arról van szó, hogy bármilyen kívülálló fenyegetést jelenthet a családra nézve.

Vietnamese

Đó chỉ là việc người ngoài cũng có thể đe dọa đến gia đình ta.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

De Te vagy az első kívülálló-az egyetlen valaha is.

Vietnamese

Nhưng chị là người ngoài đầu tiên.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

De a tapasztalat azt mondja, tartsam távol magam az kívűlállóktól.

Vietnamese

Nhưng kinh nghiệm sống khiến ta luôn hồ nghi người ngoài.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

De minden seriff, aki felvettünk, beleértve Morgant, Proctor fizetési listáján végezte, szóval egy kívülállóra van szükségünk.

Vietnamese

Nhưng cảnh sát trưởng nào kể cả Morgan rồi cũng ăn tiền của Proctor hết, nên tôi cần người ngoài

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Egy kívülálló világból jöttem.

Vietnamese

Tôi đến từ một thế giới khác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Egy kívülálló.

Vietnamese

Một kẻ lạc loài.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Egy kívülállót kell keresnünk.

Vietnamese

- Ta phải tìm một người ngoài. Một người ngoại quốc.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Egy kívülállót választottál a saját lányod helyett?

Vietnamese

Cha chọn một kẻ ngoại đạo thay vì là con gái ruột của mình ư?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Egy teljes évtizeden át egy kívülálló sem hatolt át ezen a leplen.

Vietnamese

Trong m#432;#7901;i n#259;m r#242;ng, kh#244;ng m#7897;t ng#432;#7901;i l#7841; n#224;o c#243; th#7875; bi#7871;t #273;#432;#7907;c nh#7919;ng ho#7841;t #273;#7897;ng c#7911;a h#7885;.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Egyelőre. Úgy értem, hogy a kívülállók szemében mi csak egy döglött kutyát támogatunk.

Vietnamese

Tại vì chúng ta đang xem cuốn băng này mà trong đầu đã có sẵn định kiến là nó bị làm giả.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Emigránsok vagyunk, mindketten kényelmetlen kívülállók.

Vietnamese

Chúng ta là những kẻ thừa thải. Giữa hai chúng ta sẽ tạo là bánh xe thứ ba.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK