Ask Google

Results for kölcsönvetted translation from Hungarian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Hungarian

Vietnamese

Info

Hungarian

- Kölcsönvetted? - Visszavittem volna.

Vietnamese

Con sẽ trả chúng trở lại.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Csak kölcsönvettem egy keveset.

Vietnamese

-Tôi chỉ mượn chút đỉnh thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Csak kölcsönvettem.

Vietnamese

- Chúng ta có một tên trộm lương thiện nhỉ?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Csak kölcsönvettem.

Vietnamese

Ta mượn thôi. Xem này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Csak kölcsönvettem.

Vietnamese

Tôi chỉ mượn thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Csak kölcsönvettük.

Vietnamese

- Phải, chúng tôi chỉ mượn tạm thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Nem, csak... kölcsönvettem, igaz engedély nélkül.

Vietnamese

-Thật ra.. đó là mượn mà không xin phép...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A lista arról, amit kölcsönvettem.

Vietnamese

Đây là danh sách mọi thứ tôi mượn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Be volt deszkázva a hely, ezért betörtem, és kölcsönvettem az újságokat.

Vietnamese

Nơi này đã hoang tàn, sụp đổ, - vậy bác đã đi vào và coi báo.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Csak kölcsönvettem asszonyom.

Vietnamese

Con chỉ mượn thôi mẹ. Thì sao?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Csak kölcsönvettem ma estére.

Vietnamese

Em mượn nó tối nay.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Csak kölcsönvettem.

Vietnamese

Tôi mượn thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Csakhogy ... nekem nem volt pénzem, így kölcsönvettem Tildyét.

Vietnamese

Chỉ là... tôi không có đồng nào, nên tôi đã mượn của Tildy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

De csak kölcsönvettem. Az enyém elveszett.

Vietnamese

Thật sự tôi chỉ mượn thôi Tôi đánh mất chính tôi rồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Ezt kölcsönvettem a házatokból.

Vietnamese

-Tao mượn cái này ở nhà của mày.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Idegesek, mert kőlcsőnvettem ezt a kocsit.

Vietnamese

Những chú khỉ đang theo tôi vì tôi đã lấy chiếc xe này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Jut eszembe, kölcsönvettük a könyvedet.

Vietnamese

Và. Bọn cháu còn "mượn" sách của bà.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Hungarian

Kölcsönvettem a kártyád, és te rögtön azzal jössz, hogy lopás.

Vietnamese

Anh chỉ mượn thôi em cho là ăn cắp ư.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Kölcsönvettem az erejét.

Vietnamese

Tôi chỉ mượn năng lượng của anh ấy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Kölcsönvettem egy biciklit.

Vietnamese

Cho tôi mượn nó!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK