Ask Google

Results for megszelidíteni translation from Hungarian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Hungarian

Vietnamese

Info

Hungarian

Nem próbálom megszelidíteni ezeket.

Vietnamese

Nếu là anh thì tôi sẽ không nuôi chúng đâu.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Egy sérült kígyót akarsz megszelidíteni.

Vietnamese

Anh chế nhạo một con rắn đang bị thương .

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Asszem, muszáj megszelídítenem.

Vietnamese

Để coi có thể thuần hóa mày được không.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Csak a világ próbál téged megszelídíteni.

Vietnamese

Lỗi là ở thế giới này đã cố gắng thuần hóa em.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Megkötötte a ló sörényét... így nem tévesztette el de kiderült, hogy ilyen gyorsan ...és ravaszul senki sem tudott lovagolni mint Ismáel az első aki képes volt közülük egyet megszelídíteni és Kuhaylan-nek, Fekete Antilop-nak nevezte el..

Vietnamese

Ông nắm một luồng gió và cột vô bờm con ngựa để cho nó đừng quên cội nguồn của nó, nhưng rồi nó đã trở nên quá nhanh và quá ranh mãnh tới nỗi không có ai cỡi được nó, và rồi có Ishmael, người tín đồ thứ nhất, có khả năng thuần hó được nó và đặt tên cho nó là Kuhaylan, Linh Dương Đen.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Nem kellett volna megpróbálnod megszelídíteni.

Vietnamese

Vậy thì đáng lẽ em không nên thuần hóa anh.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Talán nem lehet megszelídíteni Richard Parkert.

Vietnamese

Có lẽ là Richard Parker không thể thuần hóa được.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Tudod, fluffito, az igazság az a vad, független kiközösítetteknek mint mi, akiket nem lehet megszelídíteni ez a hely szar!

Vietnamese

Cháu biết đấy,nhóc,Sự thật là cho... Những sinh vật hoang dã không thể bị thuần hóa như chúng ta.... Vùng đất này thật chó chết!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Téged nehezebb megszelídíteni mint az első lovat.

Vietnamese

Em còn khó thuần hóa hơn con ngựa đầu tiên đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Vad jószág, lehetetlen megszelídíteni.

Vietnamese

Một dạng hoang dại, không dễ gì thuần phục đâu nhé.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK