Ask Google

Results for amžinąjį translation from Lithuanian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Lithuanian

Vietnamese

Info

Lithuanian

"Delta Psi" amžinai, kalės jūs.

Vietnamese

Delta psi muôn năm, bọn ngốc ạ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Lithuanian

"Seksiu paskui tave amžinai."

Vietnamese

"Anh sẽ theo em tới tận cùng của thời gian."

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Lithuanian

- Kas amžinai?

Vietnamese

- Cái gì mãi mãi?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Kodėl amžinai nekeli ragelio?

Vietnamese

- Sao cậu không bao giờ trả lời điện thoại vậy?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- O jei šiurpi tiesa persekios Jus amžinai?

Vietnamese

Và nếu sự thật rất đáng sợ, và nó ám ảnh trong giấc mơ của anh mãi mãi thì sao?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Rate amžinai nebūsit.

Vietnamese

- Mày không trốn trong đó mãi được đâu.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Savo sielą. Amžiną vergystę.

Vietnamese

- Linh h#7891;n c#7911;a t#244;i, s#7869; m#227;i m#227;i l#224; n#244;

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžina ir nesunaikinama.

Vietnamese

không thể hủy diệt và mãi vĩnh hằng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžina problema.

Vietnamese

Vâng, nhưng không có bằng chứng

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai berniuku nebus.

Vietnamese

Nó không thể mãi là 1 đứa nhỏ được.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai būsi vienišas. "

Vietnamese

Con phải cô đơn mãi mãi

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Lithuanian

Amžinai koks nors sumautas galas.

Vietnamese

Rồi cũng thua thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai mylėsiu. Ar girdi?

Vietnamese

Con nghe không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai pamirštu stabdžius.

Vietnamese

Tôi luôn quên cái phanh chết tiệt ấy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai reikia laukt tavęs!

Vietnamese

Eddie, chắc chắn bọn tớ đã ở đây đêm qua. Bọn tớ đang tìm một người bạn, Doug. Cậu có nhớ cậu ấy không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai tavo R.F.

Vietnamese

Mãi thuộc về anh. R.F.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai yra ta giesmininkė.

Vietnamese

Hót một cái bể chuyện thì sao?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai!

Vietnamese

- Chúng ta không còn là anh em nữa!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai.

Vietnamese

Luôn luôn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Amžinai.

Vietnamese

Mãi mãi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 3
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK