Ask Google

Results for profesoriaus translation from Lithuanian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Lithuanian

Vietnamese

Info

Lithuanian

Nepažinojai profesoriaus Brūmo.

Vietnamese

Anh không biết giáo sư Broom.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Ieškau profesoriaus Hartdegen'o.

Vietnamese

Tôi đang tìm giáo sư Hartdegen.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

"Berniukas pasiuntinys" ir "Išprotėjęs profesorius".

Vietnamese

Nếu các cậu nghĩ chuyện này đáng mang ra đùa, thì các cậu hãy cẩn thận đấy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Lithuanian

"Brolija sunkiai sužeidžia ekonomikos profesorių."

Vietnamese

"Hội sinh viên làm giáo sư Kinh tế bị chấn thương nặng."

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Lithuanian

"Profesoriau Džeikobsai, argi istorija nėra senas dalykas?"

Vietnamese

Đợi đã, thầy Jacobs, không phải lịch sử xảy ra lâu rồi sao?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Lithuanian

- Gerai, profesoriau. - Ačiū.

Vietnamese

- Tôi biết rồi thưa giáo sư.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Labas rytas, profesoriau.

Vietnamese

- Chào buổi sáng, Rev.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Nebūkit bjaurus, profesoriau. - Aš mirties nebijau.

Vietnamese

- Đừng bi quan như vậy thưa Giáo sư.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Profesoriau, tu drebi.

Vietnamese

Giáo sư, anh đang run. Em hy vọng anh không gặp chuyện gì suy sụp.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Profesoriau,kas dedasi?

Vietnamese

- Cô của hoàng tử vừa mới sinh 1 người con trai.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Profesoriui nederėtų bendrauti su pamišusiu vokiečiu buhalteriu.

Vietnamese

Một giáo sư tại Columbia có khi không bằng lão thủ thư người Đức điên khùng ấy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Profesorius Attila?

Vietnamese

Ai?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

- Vėluoji, profesoriau.

Vietnamese

Alexander? - Anh tới trễ đấy, Giáo sư.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

-Man nusispjaut! Sudie, profesoriau.

Vietnamese

- Giữa anh ta lại

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Ar ką nors ne taip pasakiau, profesoriau?

Vietnamese

Là điều tôi vừa nói sao, thưa giáo sư?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Ar tai nebūtų puiku, profesoriau?

Vietnamese

Sẽ rất tuyệt vời phải không giáo sư?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Atleiskite, profesoriau Arnoldai.

Vietnamese

Xin lỗi ngài, giáo sư Arnold.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Atsitraukit, profesoriau!

Vietnamese

Lùi lại Giáo sư! Lùi lại!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Ačiū profesoriau, ką matote manyje.

Vietnamese

- Cám ơn Giáo sư. Cám ơn vì đã chọn tôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Lithuanian

Aš esu archeologijos profesorius, dėstau universitete.

Vietnamese

Tôi chỉ là một giáo sư khảo cổ học. Ồ, ông là một giáo sư.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK