Ask Google

Results for rezervacije translation from Serbian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Serbian

Vietnamese

Info

Serbian

- Imamo rezervacije.

Vietnamese

- Chúng tôi đã đặt chỗ trước.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Ne izdaju rezervacije.

Vietnamese

Đâu cần dành chỗ.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Rezervacije za Mekalistera?

Vietnamese

Có phòng cho ông McCallister chưa?

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Otkazali smo vam rezervacije.

Vietnamese

Đặt phòng của cô hủy bỏ.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Plaza hotel rezervacije.

Vietnamese

Khách sạn Plaza nghe đây ạ.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Prodajemo rezervacije već mesecima.

Vietnamese

Chúng tôi đã cho đặt vé trước cả tháng.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Prodajemo rezervacije već mesecima.

Vietnamese

Vé đã được đặt trước hàng tháng.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Otkazao je sve. Sve rezervacije.

Vietnamese

Tất cả những cuộc đặt chỗ trước.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

ZA REZERVACIJE, NAZOVITE 1-800...

Vietnamese

Muốn đặt phòng, xin hãy gọi 1-800-759...

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Imali smo ove rezervacije mesecima.

Vietnamese

Cuộc hẹn này đã được chuẩn bị từ hàng tháng trước rồi.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Da li uslužujete i bez rezervacije?

Vietnamese

Các anh có tiếp khách không hẹn trước không?

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Otkazaću vam rezervacije. -Nazovite Pentagon.

Vietnamese

Báo Lầu 5 góc và gọi cho San Francisco.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Ali, ne zoveš za rezervacije, i- iš!

Vietnamese

Nhưng, bạn không gọi điện để đặt chỗ trước, nên... Yeesh!

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Potrebno je 500 dolara za potvrdu rezervacije.

Vietnamese

Phải có 500 đô-la để đặt chỗ.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Žao mi je. Nema rezervacije. Teleks, prioritetni.

Vietnamese

tôi xin lỗi nhưng anh không có thông tin lên máy bay có điện tín

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Znam da imaš svoje rezervacije, ali sviđa mi se on.

Vietnamese

Tôi biết anh có vấn đề, nhưng tôi thích anh ta.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Hajde, ti nisi odustal od one hotelske rezervacije, zar ne?

Vietnamese

Thôi mà, bạn vẫn chưa hủy bỏ phòng đặt ở khách sạn, phải không?

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Vratiću se na prethodno za rezervacije tako da vi ne možete biti ispitani detaljno.

Vietnamese

Tôi sẽ rút lại đặt chổ trước để cô không bị theo dõi.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Knjiga će biti distribuirana sutra, širom zemlje a online rezervacije bit će moguće od ponoći.

Vietnamese

Sách sẽ được phát hành trên toàn quốc vào ngày mai, có thể đặt sách trực tuyến từ hôm nay.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Serbian

Oslobodi Mariju Gambreli odmah... i napravi dve rezervacije za večeras u 20:00 u kafeu Ole.

Vietnamese

Thả Maria Gambrelli ngay lập tức, và đặt một bàn cho hai người lúc 8 giờ tối nay tại quán Café Olé.

Last Update: 2016-10-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK