Ask Google

Results for anteriores translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

Con los anteriores.

Vietnamese

Những người trước.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¿Heridas anteriores?

Vietnamese

Trước kia... vết thương?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Sin problemas anteriores.

Vietnamese

Không có vấn đề gì với nó đến giờ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¿Mis trabajos anteriores?

Vietnamese

Những công việc cũ của tôi sao?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Ninguna de las anteriores.

Vietnamese

Không có.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¿Nuestros vendedores anteriores?

Vietnamese

Người cung cấp cũ của chúng tôi?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- ¿Descontentos vendedores anteriores?

Vietnamese

Những nhà cung cấp bất mãn?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Según las reglas anteriores.

Vietnamese

Đó là theo luật cũ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

De pacientes actuales y anteriores.

Vietnamese

của các bệnh nhân hiện tại và quá khứ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Casilla 2: '"Contactos anteriores"

Vietnamese

Khối số 2. Gọi là "kết nối ưu tiên."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

¿Las empleadas anteriores eran viejas?

Vietnamese

Cậu nói là hầu hết những quản gia trước đây đều là những bà già?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Las anteriores fueron mucho peores.

Vietnamese

Anh ấy đã làm đấy thôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

No tengo ninguna condenas anteriores .

Vietnamese

Em chưa từng bị kết án tù.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- A tu comandante anterior, Sholto.

Vietnamese

- Chỉ huy trước của anh, Sholto.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Llegué en el vuelo anterior.

Vietnamese

Tôi đã tới trên chuyến bay sớm hơn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Quiero al anterior.

Vietnamese

Thế chuyện gì đã xảy ra với người trước?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Y la noche anterior?

Vietnamese

- Còn đêm trước nữa?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- ¿Comandante anterior?

Vietnamese

"Chỉ huy trước?"

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

- ¿El dueño anterior?

Vietnamese

- Chủ sở hữu trước đây?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- ¿Quise decir la anterior.

Vietnamese

Ý tôi là giả thiết đầu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK