Ask Google

Results for arrastra translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

¡Nos arrastra!

Vietnamese

- Chúng ta đang trôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¡Nos arrastra!

Vietnamese

Nó đang kéo chúng ta

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

No se arrastra.

Vietnamese

Nó không chạy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Arrastra esos pollos.

Vietnamese

Aye, Hãy kéo những con gà đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Él no me arrastra.

Vietnamese

Nó đâu có dắt cháu gì đâu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¡Aquí todo se arrastra!

Vietnamese

Ôi Chúa ơi, tất cả chỗ này đang bò

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Casi arrastra al resto.

Vietnamese

Casi không muốn nó là gánh nặng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Nadie me arrastra así.

Vietnamese

Không ai được lôi tôi đi như vầy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Se arrastra como una foca.

Vietnamese

Như xe tăng ấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Los arrastra la corriente.

Vietnamese

- Họ đang bị cuốn vào dòng chảy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¡La corriente nos arrastra!

Vietnamese

Dòng nước đang đẩy mình xuống. Lấy bên phải.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¡Arrastra su trasero de ahí!

Vietnamese

Hey.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Sí, lo arrastra fuera del auto.

Vietnamese

Hắn đang kéo anh ấy ra khỏi xe.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Cuatro: arrastra la pierna izquierda.

Vietnamese

Thứ tư, cũng là cuối cùng, kéo chân trái.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

El final arrastra al fondo otra vez.

Vietnamese

Lại kẹt ở cuối nguồn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Un rico que se arrastra por el desierto.

Vietnamese

Một con người giàu có bò qua sa mạc.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Como algo que el gato arrastra-- ¡Quietos!

Vietnamese

Giống như cái thứ mà con mèo kéo lê...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Vamos, compañero. Arrastra tu culo por aquí.

Vietnamese

Cố lên anh bạn, qua đây nào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Le agarra por la pierna, y la arrastra.

Vietnamese

Tay cầm 2 chân, anh ấy kêo lê ả đi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¡El caballo arrastra al herido a casa!

Vietnamese

Và con ngựa lôi người chiến sĩ bị thương về nhà. Buông tao ra!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK