Ask Google

Results for comprobación translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

Comprobación ortográfica

Vietnamese

Kiểm tra chính tả

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

última comprobación.

Vietnamese

Cuối cùng. Đây là lần kiểm tra cuối cùng!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Comprobación de funciones

Vietnamese

Kiểm tra tính năng

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Comprobación de identidad.

Vietnamese

Kiểm tra căn cước.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Comprobación de radio.

Vietnamese

Kiểm tra radio.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Hicimos una comprobación.

Vietnamese

Chúng tôi đã kiểm tra rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

La última comprobación.

Vietnamese

Đây là lần kiểm tra cuối cùng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Comprobación y edición :

Vietnamese

(Britney Spears - "Ooh La La")

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

Recalcular suma de comprobación

Vietnamese

Tính lại tổng kiểm tra

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Solo una comprobación rutinaria.

Vietnamese

Chỉ kiểm tra định kỳ thôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Síganos, comprobación rutinaria.

Vietnamese

Mời theo chúng tôi để làm thủ tục nhận dạng thường lệ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Comprobación de expresiones regulares

Vietnamese

Thử trước các biểu thức chính quy

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Comprobación ortográfica al vuelo

Vietnamese

Kiểm tra chính tả

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Comprobación de aterrizaje completada.

Vietnamese

Kiểm tra hạ cánh hoàn tất.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Solo ante ti y sin comprobación.

Vietnamese

Với bố, một mình và không được chứng thực.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Buscador de comprobación de sumasName

Vietnamese

Name

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Y ahora, una simple comprobación.

Vietnamese

Bây giờ, chỉ để kiểm tra một chút thôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Redadas rutinarias. Comprobación de identidad.

Vietnamese

Lập các chốt chặn thường lệ và kiểm tra nhân dạng suốt đêm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Primero ejecuta una comprobación de antecedentes.

Vietnamese

Trước tiên kiểm tra thông tin cơ bản đi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Deshabilitar comprobación del & sistema en el inicio

Vietnamese

& Bỏ kiểm tra cấu hình hệ thống khi chạy

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK