Ask Google

Results for humildes translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

- ¡Oh, los humildes!

Vietnamese

- Ồ, đó là người hiền lành!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Mis más humildes disculpas.

Vietnamese

Lời xin lỗi khiêm nhường nhất của tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¡"Benditos sean los humildes"!

Vietnamese

"Phước thay những ai hiền lành"!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

Somos sus humildes servidores.

Vietnamese

Chúng tôi là những bề tôi khiêm nhường của ngài.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Nosotros somos piratas humildes.

Vietnamese

Bọn tôi chỉ là hải tặc hèn mọn...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Ambos somos humildes sirvientes de la Corona, Algy.

Vietnamese

Chúng ta đều là những người làm công thấp hên của triều đình

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Debemos ser humildes y fuertes". - Aquí vamos.

Vietnamese

- Đi thôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

Los inicios de esta industria fueron humildes de hecho...

Vietnamese

Và hầu hết các bạn nghĩ là mình biết phần còn lại rồi,nhưng có lẽ không phải đâu. Khởi đầu của ngành công nghiệp này vô cùng khiêm tốn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Lady Catherine nunca se muestra desfavorable a los verdaderamente humildes

Vietnamese

Quý bà Catherine thích sự khiêm tốn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

"Su humilde servidor, Silence Dogood".

Vietnamese

"Phụ tá của anh, Silence Dogood."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

- Intento ser humilde pero no lo consigo.

Vietnamese

- Có kỹ năng chuyên môn - Tôi đã cố khiêm tốn mà không được

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- No seas tan humilde.

Vietnamese

Đừng khiêm tốn thế chứ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Permítame mostrarle mi humilde morada.

Vietnamese

- Bây giờ để tôi giới thiệu "tệ xá" của tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

- Soy un humilde admirador y colega.

Vietnamese

Điều các ban xem rất an toàn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Acepta esta humilde ofrenda.

Vietnamese

Hãy chấp nhận món quà mọn này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Acepte esta humilde ofrenda.

Vietnamese

Xin hãy chấp nhận món quà mọn này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Bienvenida a mi humilde hogar.

Vietnamese

Chào mừng em đến với ngôi nhà khiêm tốn của tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Bienvenida a mi humilde hogar.

Vietnamese

Chào mừng tới "tệ xá."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

Bienvenida a mi humilde hogar.

Vietnamese

Chào mừng đến với căn nhà khiêm tốn của anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Bienvenida a nuestra humilde morada

Vietnamese

Chào mừng đến căn nhà khiêm tốn của chúng tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK