Ask Google

Results for policiacas translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

Busqué su alias de Floyd Lawton en todas las bases de datos policiacas concebibles.

Vietnamese

- Không được xa lắm. Tôi đã dò biệt danh của Floyd Lawton trong mọi dữ liệu tư pháp có thể.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

"El uso de material policíaco

Vietnamese

"Việc sử dụng những trang thiết bị chính thức của cảnh sát...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

"Historias policíacas 3: El Súper policía."

Vietnamese

"Câu truyện Cảnh Sát 3:

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

"La Nueva Historia Policíaca".

Vietnamese

Siêu Cảnh Sát" "Câu truyện Cảnh Sát Mới"

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

"La Nueva Historia Policíaca:

Vietnamese

"Câu truyện Cảnh Sát Mới Mới:

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

"Tan solo el uso de una insignia policiaca tiene una pena mínima de 1 año en la cárcel..."

Vietnamese

"Chỉ đeo phù hiệu cảnh sát thôi có thể bị phạt ít nhất 1 năm tù..."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

- Es trabajo policíaco.

Vietnamese

- Đây là công việc cảnh sát thật sự.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Esto es un asunto policíaco.

Vietnamese

- Đây là việc cảnh sát!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Novelas policíacas.

Vietnamese

Tiểu thuyết trinh thám.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- ¿Por qué no? - No hace acción policíaca. Sólo guerras.

Vietnamese

- Anh ta không thích những xung đột nhỏ ngoài chiến tranh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Algunos idiotas matan tan astutamente... que ha tomado 100 mentes policíacas para atraparlos.

Vietnamese

Bọn khốn đó thường phạm tội một cách rất ma lanh, cần phải có hàng trăm cảnh sát đầy kinh nghiệm mới bắt được chúng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Buena suerte con tu trabajo policíaco.

Vietnamese

Chúc may mắn với các sự vụ cảnh sát của anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Conque el típico apoyo policiaco, ¿no?

Vietnamese

Đội quân tinh nhuệ, phải không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Debe haber un reporte policiaco.

Vietnamese

Chắc phải có báo cáo của cảnh sát.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Divertirse está bien. ...pero entonces hazlo con sentido de humor y de comedia no de acción policíaca y comentarios de café.

Vietnamese

- Hài hước là tốt! Là rất tốt! - Vâng

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

En ocasiones siento que soy uno de esos tipos malos de una película policíaca...

Vietnamese

Đôi khi anh thấy mình như bị kẹt trong mấy cái thứ phim cảnh sát kẻ xấu đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Encontré unos cuantos reportes policíacos de los últimos meses que podrían involucrar a nuestra chica misteriosa.

Vietnamese

-Tôi tìm thấy một số báo cáo cảnh sát từ vài tháng trước có thể liên quan đến cô gái bí ẩn của chúng tai.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Entonces voto porque quememos el auto policíaco y toda esta mierda con él.

Vietnamese

Sau đó tớ đề nghị chúng ta đốt quách cái xe cảnh sát cùng tất cả mớ rác rưởi này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Entrenamiento policíaco, antes de mi maestría.

Vietnamese

Học viện cảnh sát, trước khi tôi học tiến sĩ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Es un sistema para desglosar las tramas de las novelas policíacas... o para solucionar crímenes.

Vietnamese

Đây là trang web chứa tất cả các thông tin liên quan đến điều tra và phá án.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK