Ask Google

Results for cá viên chiên translation from Vietnamese to English

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

English

Info

Vietnamese

Cá viên chiên.

English

Curry fish ball.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Cá viên chiên cà ri?

English

Curry fish ball. Curry...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Cá viên chiên cà ri?

English

Curry fish ball. Whatever.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

viên chiên

English

Fried fish ball

Last Update: 2017-03-10
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

cá viên

English

Fried fish ball

Last Update: 2017-04-13
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Là nước chanh hay gà viên chiên?

English

is it lemonade or chicken nuggets?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Xiên tôm /xiên cá viên

English

Shrimp skewer/fish stick skewer

Last Update: 2019-07-16
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

- Tôi chẳng thấy cá viên đâu.

English

- Didn't know they had balls.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

À, phở, bỏ thêm cá viên và nước mắm vô đó.

English

Oh, she pour Nuoc Mahmm noodle soup with fish ball.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

48 00:37:34:43 Tôi phải khiếu nại 52 00:37:37:39 Trà sữa trân châu không có trân châu,//cá viên chiên cà ri không có mùi cà ri

English

Pearl bubble tea got no pearl, curry fish ball got no taste of curry... dirty noodle is not dirty enough, how could I eat that?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

04 00:27:21:95 Anh nghĩ xem, mỗi tháng phải giúp//khách hàng mang cả ngàn đôi giày 00 00:27:24:83 Ngửi mấy ngàn đôi chân thối, khiến//cho mũi tôi chẳng ngửi được gì nữa 92 00:27:28:87 còn tôi phải bán mấy ngàn cây//cá viên chiên mới đủ tiền 96 00:27:31:91 như thế thì tôi phải xiên đến ba trâm//mấy ngàn viên cá viên

English

I'm no better!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

00 00:29:21:98 "Try your best" đó 04 00:29:25:79 Anh có dám nói với//Trân cá viên không?

English

I grab your breast! It's try your best! You try and grab Chun's breast then?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous
Warning: Contains invisible HTML formatting

Vietnamese

96 00:26:19:99 Trân cá viên, phải phản đối chứ 04 00:26:21:83 Có cần phải đổ máu thế không?

English

It's paint, if I didn't borrow money from the loan-shark, how could I pay the rent?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

04 01:27:41:03 Một tháng, tôi phải làm đến//80 mấy ngàn viên cá viên 84 01:27:43:95 Không phải làm chơi đâu

English

Bastard! Bastard! Bas...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK