Ask Google

Results for gia hạn visa translation from Vietnamese to English

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

English

Info

Vietnamese

gia hạn

English

rollover

Last Update: 2014-08-16
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: TienQuach

Vietnamese

gia hạn

English

renewing

Last Update: 2018-10-17
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

1 sự gia hạn?

English

An extension?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Tôi đang định gia hạn thêm.

English

I was thinking of re-upping.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Về chuyện gia hạn à?

English

Is this about the extension?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Tôi gia hạn được cho cô ba ngày.

English

I can buy you 3 days.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Cho tôi gia hạn 1 ít được chứ?

English

You might consider giving me an extension.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Cậu vừa gia hạn 10 năm nữa rồi đó.

English

You just bought yourself ten years. C.O. MACK ( over radio ): Warden?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Tôi đã đến đại sứ quán 5 tháng trước để gia hạn visa.

English

I was at the Embassy five months ago to extend my visa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Họ gia hạn thêm 2 ngày Chờ đã, 2 ngày?

English

Kinkabe and Amalgamated agreed to go into binding mediation in two days. Hold up. What do you mean?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Quỷ thật, đây là lần thứ ba tôi bị gia hạn đấy.

English

Hell, this is the third time I've been extended.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Và tôi cũng chưa bao giờ phải xin nhà xuất bản gia hạn thêm...

English

And I have never gone back to the publisher to ask for more time.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Anh ấy đã quên gia hạn thuế cho chiếc xe, chỉ vậy thôi.

English

He forgot to renew the tax on the car, that's all.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Tôi có thể cho cậu sự thông cảm, nhưng gia hạn thì không.

English

i can only give you sympathy not extension si...r

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Vụ án này cũng thúc đẩy việc gia hạn truy tố từ 15 năm thành 25 năm.

English

This case also initiated the process of extending the statute of limitations to 25 years from 15

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Nếu mọi người muốn gia hạn đến thứ hai, thì chúng ta sẽ làm việc đó.

English

If everyone still wants to extend on Monday, then we'll do it.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Nếu muốn thầy Hibbard gia hạn thêm, thì cần phải có 1 lý do dễ thương vào.

English

If you want Mr. Hibbard to give you an extension, all you need is a sympathetic excuse.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Ta thì nghĩ nó giấy đảm bảo của nó đã hết hạn. Nếu ta gia hạn thì sao ?

English

Well I think your warranty is about to expire.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Không, họ nói là sẽ gia hạn cho mẹ, và tất cả chỉ cần có 110 nghìn.

English

No, but they said they were gonna give me a little more time.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Bả có nói với cô... là quyền cư trú ở đây của cô... không được gia hạn chưa?

English

Did she tell you that your residency here is not being renewed?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK