Ask Google

Results for hôm qua bạn có ngủ sớm không ? translation from Vietnamese to English

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

English

Info

Vietnamese

- Hôm qua bạn có vui không?

English

-Did you have fun yesterday?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

bạn có ngủ dậy trễ không?

English

the face of difficlties.

Last Update: 2019-01-11
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Tối hôm qua bạn ngủ được nhiều không?

English

How much sleep did you get last night?

Last Update: 2014-07-18
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

Hôm qua bạn có thấy ông Jones không

English

Did you see Mr.Jones yesterday

Last Update: 2014-07-29
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

Hôm qua bạn không đi học.

English

You did not come to school yesterday.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

- Nó đi ngủ sớm không?

English

She goes to bed early.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

Tối hôm qua bạn ngủ ở đâu?

English

Where did you sleep last night?

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

Hôm qua bạn đi đâu

English

Where did you go yesterday

Last Update: 2014-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

Các bạn có đọc bài báo ngày hôm qua không?

English

Have you read the article from yesterday?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

Cho dù Ngày Hôm Qua của bạn có thế nào đi nữa.

English

Although what your Yesterday is, etc.

Last Update: 2015-01-19
Usage Frequency: 2
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

Sáng hôm qua bạn dậy lúc mấy giờ

English

What time did you get up yesterday morning

Last Update: 2014-07-12
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

♪ giống như chỉ mới ngày hôm qua, bạn vẫn còn đang ăn những con muỗi

English

♪ Seems like only yesterday you were eating mosquitoes

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: T2_2112

Vietnamese

Trái tim ngọt ngào, chân của tôi đau xấu, không ngủ. Tôi sẽ cố gắng một lần nữa, và hy vọng có ngủ một thời gian, giản dị, tôi nhớ bạn và hy vọng bạn có thời gian tiếng trò chuyện vào ngày mai, tôi có một số tin tức tốt tiếng cho bạn biết về

English

Sweet hearts, my foot hurts bad, not Bulgaria bed. I will try again, and hope to have the one-time sleeping Bulgaria, casual, I miss you and hope you have the time to chat tomorrow, I have some good news for you about

Last Update: 2014-10-21
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK