Ask Google

Results for kết cấu nhà translation from Vietnamese to English

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

English

Info

Vietnamese

Dùng kết cấu

English

Use textures

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Hình Kết cấu

English

Texture-mapped font

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Hình Kết cấu

English

Textures

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Các kết cấu.

English

Structural stuff.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

kết cấu.

English

Structured.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

kiểm tra kết cấu

English

structural inspection

Last Update: 2012-11-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Huydq212

Vietnamese

Kết cấu xây dựng

English

Structural analysis

Last Update: 2010-05-11
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Vietnamese

kết cấu mặt đường

English

the pavement

Last Update: 2017-02-26
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Anh thích kết cấu.

English

I love the texture.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Nó rất có kết cấu.

English

To me it was very textural.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Kết cấu của tòa nhà đang chặn tầm nhiệt.

English

The building structure is blocking the thermal.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

và cho sập kết cấu này.

English

To get the device through.. And collapse its structure.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Anh ấy là kỹ sư kết cấu.

English

He was the structural engineer.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Cả về kết cấu lẫn bố cục.

English

I mean, there's such a sense of texture and composition.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Kết cấu bê tông ứng suất trước

English

Prestressed concrete

Last Update: 2015-02-25
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Vietnamese

Kết cấu bê tông ứng suất trước

English

Prestressed

Last Update: 2011-02-19
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Vietnamese

Vì anh là được kết cấu hỗn hợp.

English

Because you're a hybrid, I

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Vietnamese

Phải tra rõ kết cấu toàn nhà và sự phân bố của nhân viên.

English

Check the floor layout and staff patrol routes.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Vietnamese

Chỉ người mơ mới biết kết cấu thôi.

English

Only the dreamer should know the layout.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Vietnamese

Thẩm định kết cấu bên trong của ngư...

English

Verifying that the torpedo's internal...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK