Ask Google

Results for không thể xóa cuộc thăm dò ý kiến translation from Vietnamese to English

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

English

Info

Vietnamese

Thăm dò ý kiến đi.

English

Take a poll.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Các cuộc thăm dò ý kiến ​khá đấy, Mike.

English

Polls look good, Mike.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Nhưng không thể xóa được.

English

Can't erase it.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Tôi không bao giờ nghe những cuộc thăm dò đó.

English

Exit polls have me five points down.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Sao tôi lại không thể xóa nó?

English

[tense music] Why can't I delete it?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Anh không thể chống lại ý kiến của mọi người

English

You can't fight city hall.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

10469=Không thể xóa tập tin.

English

10469=Failed to delete the file.

Last Update: 2018-10-16
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

♪ Mà thời gian không thể xóa nhòa ♪

English

J1 That time can't erase

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Fox News đã tiến hành thăm dò ý kiến.

English

Fox News just did an instant poll.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Không, không thể xóa tội cho anh ta.

English

No. Can't cure someone of guilt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

10573=Không thể xóa tập tin sao lưu.

English

10573=Failed to delete the image file of the backup.

Last Update: 2018-10-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Thế không có nghĩa anh không thể thay đổi ý kiến anh ta.

English

Now, that doesn't mean that you can't change his mind.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

10571=Không thể xóa tập tin sao lưu này.

English

10571=Failed to delete the image file of the backup.

Last Update: 2018-10-16
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Con đâu có bắt ảnh trả lời bảng thăm dò ý kiến.

English

It's not like I made him fill out a questionnaire.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Cháu không thể xóa toàn bộ tiền án của Snart.

English

You can't just erase Snart's criminal record.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

- Thưa ngài, cuộc thăm dò hằng năm...

English

- Sir, the annual reconnaissance...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Đây là một cuộc thăm dò ý kiến của Gallup hay là gì? Ồ, không.

English

Is this some kind of Gallup Poll?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

không thể xóa mấy cái đó ở trên mạng được à?

English

You really can't delete those from the Internet?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Không thể xóa tất cả các lớp. Phải có ít nhất một lớp.

English

Could not delete all layers. At least one layer is required.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Ý tôi là, anh không thể thuyết phục những người bất đồng ý kiến với mình.

English

I mean, you can never convince people you don't agree with.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK