Ask Google

Results for tôi đang yếu lòng và cô đơn translation from Vietnamese to English

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

English

Info

Vietnamese

Mặc dù, tôi đang rất cô đơn

English

Even though I pretty much am.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

♪ xám xịt và cô đơn

English

That's gray, and lonely

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

♪ Xám xịt và cô đơn

English

That's gray, and lonely

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

sợ hãi, và cô đơn.

English

Frightened, alone.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Và cô đơn độc một mình.

English

You're all alone.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Nhưng... tôi đang sống trong một nơi xinh xắn cô đơn.

English

But... I am in a pretty lonely place.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Tôi đang nghĩ là tôi bận và cô đang tức giận cái gì đó.

English

Hey, I'm thinking I'm busy and you're angry about something.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Nhưng em nhớ anh lắm, và cô đơn nữa.

English

- But, baby, I missed you. I was lonely.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Anh rất thông minh. Driven. Và cô đơn.

English

You're intelligent... driven... and lonely.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Anh thử nghĩ, phải đi một mình. và cô đơn...

English

I suppose, you--you go along with and suddenly...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Anh ấy buồn và cô đơn, anh ấy gọi cho bạn

English

♪ He is sad and alone ♪ ♪ So he calls up a friend ♪♪

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Cô ấy biết tôi đang làm gì đó, và-- cô ấy cũng có sự phán đoán khá tốt

English

She knows I'm into something, but... She could make a pretty good guess.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Bà ấy sợ hãi và cô đơn khi không có ông ta.

English

She's scared and lonely without him.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Chắc tôi đang ngồi cạnh hai người cô đơn nhất ở cái thủ đô này.

English

I must be sitting with the two loneliest men in the capital.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Bị từ chối bởi kẻ tạo ra mình lạc lõng và cô đơn.

English

Shunned by your human creator, lost and alone.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Tôi đang đi giầy mới và cô ko thấy chúng đắt tiền sao nó rất hợp với bộ vest của tôi

English

I'm wearing new shoes and you know they're expensive It matches my suit.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

cô đơn nên bắt tôi cũng phải khốn khổ và cô độc như anh.

English

You're...miserable, and you're lonely, and you're gonna trap me here to keep me every bit as miserable and lonely, too.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Tôi giờ cô đơn. Lạc lõng và cô đơn trong thế giới xa xôi, rộng lớn, vẩn vơ.

English

Alone am I now, lost and alone, in a far, wide, wandering world.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Lần này, hắn chính là người... khốn khổ và cô đơn.

English

This time, he will be the one...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Tôi đang cố nói anh biết... tôi ngưỡng mộ anh và cô vợ xinh đẹp của anh đến thến nào.

English

I'm trying to tell you... how I admire you and your pretty wife.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK