Preguntar a Google

Usted buscó: 欧盟回旋的余地是有限的 (Chino (Simplificado) - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Chino (Simplificado)

Vietnamita

Información

Chino (Simplificado)

有限元分析程序

Vietnamita

Chương trình phân tích thành phần hữu hạn

Última actualización: 2014-08-15
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Chino (Simplificado)

回旋曲

Vietnamita

Rondo

Última actualización: 2012-09-21
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

% 1 似乎不是有效的主题文件user:...

Vietnamita

Có vẻ là% 1 không phải tập tin sắc thái đúng

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

JPEG 图像的质量值 : 1 : 低质量( 高压缩比, 文件最小) 50 : 中等质量 75 : 较好质量( 默认) 100 : 高质量( 不压缩, 文件最大) 注意: JPEG 使用的是有损压缩图像算法 。

Vietnamita

Giá trị chất lương cho ảnh JPEG: 1: chất lượng thấp (cấp nén cao thì kích cỡ tập tin nhỏ) 50: chất lượng vừa75: chất lượng tốt (mặc định) 100: chất lượng cao (không có nén thì kích cỡ tập tin lớn) Ghi chú: JPEG sử dụng một thuật toán nén ảnh mất gì.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

KDat 会把您的文件正确地存到磁带上, 但是有可能无法恢复数据 。 如果要手工恢复文件, 您需要知道您的磁带设备% 1 的“ 不倒带 ” 设备名 。

Vietnamita

KDat sẽ đổ các tập tin một cách đúng vào băng, nhưng có lẽ không thể phục hồi chúng. Để phục hồi các tập tin bằng tay, bạn cần biết tên của phiên bản * không tua lại * của thiết bị băng% 1.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

KimDaBa 将试图从图像的 EXIF 信息读取图像的日期。 如果失败, 它将尝试从文件的时间标记获取日期 。 然而, 如果图像是扫描输入的, 此信息可能错误( 您需要拍照的日期, 而不是扫描的日期) 。 如果您只是扫描图像, 而不是有时使用数码相机, 您需要回答 否 。 如果您从不扫描图像, 您应该回答 是 , 否则回答 询问 。 这将允许您在每一次对话决定图像是来自扫描仪还是照相机 。

Vietnamita

Trình KPhotoAlbum sẽ thử đọc ngày tháng của ảnh từ thông tin EXIF có sẵn trong ảnh đó. Nếu không thể, nó sẽ thử lấy ngày tháng từ nhãn thời gian của tập tin đó. Tuy nhiên, thông tin này là sai nếu ảnh đã được quét vào (bạn muốn lưu ngày chụp ảnh, không phải ngày quét). Nếu bạn thường chỉ quét ảnh, không sử dụng máy chụp ảnh số, bạn nên trả lời không (no). Còn nếu bạn không bao giờ quét ảnh, bạn nên trả lời có (yes), và nếu trường hợp là khác, hãy trả lời hỏi (ask). Đáp ứng thứ ba này sẽ cho bạn khả năng chọn nếu ảnh thuộc về máy quét hay máy chụp ảnh, từ phiên chạy này đến phiên bản khác.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

“% 1” 不是有效的 QWidget 。

Vietnamita

«% 1 » không phải ô điều khiển QWidget hợp lệ.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

主要转换文档结构( 若导出的浏览器能力有限则推荐使用)

Vietnamita

Hoán chuyển phần chính của cấu trúc tài liệu (nên dùng cho các trình duyệt cũ, ít khả năng)

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

单击 管理员模式 之后, 您需要输入管理员( root) 的密码, 以便进行需要 root 权限的更改 。

Vietnamita

Khi nhắp vào Chế độ Quản trị, bạn sẽ được nhắc với mật khẩu quản trị (root) để thay đổi cần thiết quyền người chủ.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

启用此选项, 将允许文件夹属主删除或重命名文件和文件夹。 其他用户在设置了“ 修改内容” 权限的情况下, 可以添加新文件 。

Vietnamita

Hãy bật tùy chọn này để cho chỉ người sở hữu thư mục có khả năng xoá hay thay đổi tên của các tập tin và thư mục đã chứa. Người dùng khác chỉ có thể thêm tập tin mới, việc mà cần thiết quyền « Sửa đổi nội dung ».

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

如果在文件夹上设置了粘性标志, 则只有所有者和 root 可以删除或重命名文件。 否则, 拥有写入权限的每个人都可以删除或重命名文件 。

Vietnamita

Nếu cờ Dính đã bật trên thư mục, chỉ người sở hữu và người chủ (root) có khả năng xoá hay thay đổi tên của tập tin. Không thì mọi người có quyền ghi có thể làm như thế.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

您可以在这里选择要在连接的特定阶段执行的命令。 这些命令将用您 真实的用户号运行, 所以您无法在这里执行需要管理员权限的命令 。 (当然, 除非您就是管理员) 。 请确定提供了程序的完整路径, 否则 kppp 可能无法找到它 。

Vietnamita

Ở đây bạn có khả năng chọn những lệnh cần chạy trong mỗi giải đoạn kết nối. Những lệnh được chạy dưới UID thật của bạn, vì thế bạn không thể chạy lệnh nào cần thiết quyền người chủ (nếu bạn không phải người chủ). Đảm bảo bạn cung cấp toàn bộ đường dẫn cho chương trình; không thì nó có thể không tìm được.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

您真的要关闭报告助手吗 ? 现状的崩溃信息仍然是有效的, 如果愿意, 您可以在关闭它前先保存此报告 。 @ title: window

Vietnamita

@ title: window

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

文件% 1 不是有效的 XML 。

Vietnamita

Tập tin% 1 không chứa mã XML hợp lệ.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

文件% 1 好像不是有效的鼠标指针主题存档 。

Vietnamita

Hình như tập tin% 1 không phải là kho sắc thái con chạy hợp lệ.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

最大任务数( MaxJobs) 保留在内存中的( 活动的和完成的) 任务的最大数量 。 默认是 0 (没有限制) 。 Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Vietnamita

Công việc tối đa (MaxJobs) Số công việc tối đa cần giữ trong bộ nhớ (cả hoạt động lẫn hoàn tất đều). Mặc định là 0 (vô hạn). Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

有限实心图元

Vietnamita

Điều có sẵn đặc hữu hạn

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

有限补丁图元

Vietnamita

Điều có sẵn đắp vá hữu hạn

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

来回旋转角度

Vietnamita

Quay từ Mặt này sang Mặt khác

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Chino (Simplificado)

模块% 1 不是有效的配置模块 。

Vietnamita

Mô- đun% 1 không phải là mô- đun cấu hình hợp lệ.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Obtenga una traducción de calidad con
4,401,923,520 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo