Usted buscó: 长期对遭到边缘化感到不满 (Chino (Simplificado) - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Chino (Simplificado)

Vietnamita

Información

Chino (Simplificado)

边缘 :

Vietnamita

cạnh:

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

此值控制着主控制所相同的行为, 但会对图像的边缘部分比中心造成更大的效果 。

Vietnamita

giá trị này điều khiển bằng cùng cách với cái điều khiển chính, còn có hiệu ứng nhiều tại những cạnh của ảnh hơn tại trung tâm.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

寻找边缘

Vietnamita

tìm cạnh

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

您可以通过拖放一幅图像到另一幅图像上来记录图像 。 如果您把它放在图像的左边缘, 它会位于另一幅图像的前面 , 如果您把它放在图像的右边缘, 它会被插入另一幅图像的后面 。 -- 该提示由 eivind kjorstad 提供

Vietnamita

bạn có thể sắp xếp lại ảnh bằng cách kéo và thả ảnh này trên ảnh khác. nếu bạn thả ảnh này trên cạnh bên trái của ảnh khác, nó sẽ nằm trước ảnh khác; còn nếu bạn thả nó trên cạnh bên phải, nó sẽ nằm sau ảnh khác. mdash; mẹo do eivind kjorstad đóng góp

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

反边缘平滑

Vietnamita

làm trơn

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

边缘平滑

Vietnamita

làm trơn

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

启用边缘平滑

Vietnamita

bật làm trơn

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

象 qix 一样, 这个程序用简单的运动模型产生很多不同的显示模式。 控制点之间彼此吸引到一定距离, 然后开始彼此排斥。 任何两个粒子之间吸引/ 排斥的力度跟它们之间的距离成正比, 这类似于原子核之间的强作用力和弱作用力。 这个程序最有趣的现象之一, 是观察它们和墙壁碰撞, 因为它们的运动和彼此作用会变得如此奇怪。 有时两个小球会进入绕彼此旋转的紧密轨道, 然后被第三个球的介入或者屏幕边缘的碰撞打断, 看起来相当混乱。 由 jamie zawinski 编写, 基于 john pezaris 的 lisp 代码 。

Vietnamita

giống qix, tại đây dùng mô hình đơn giản để tạo ra nhiều hiệu ứng hiển thị khác nhau. các điểm điều khiển hút nhau nếu nằm đủ xa, và đẩy nhau khi ở gần. lực hút/ đẩy tỷ lệ với khoảng cách giữa các hạt, gần giống lực hạt nhân yếu và lực hạt nhân mạnh. có thể xem theo kiểu các quả bóng va vào tường, vì chúng sẽ chuyển động rất lạ. thỉnh thoảng hai quả bóng sẽ quay quanh nhau, rồi bị phá vỡ khi quả bóng khác đến, hoặc bởi bờ màn hình. toàn cảnh trông khá hỗn loạn. viết bởi jamie zawinski, dựa trên mã lisp của john pezaris.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

将一个四维空间的立方体投射为三维物体序列, 再将它们投影到二维平面上显示出来: 一个正方形是由四条线组成, 每条线都和另外两条相连; 而一个立方体是由六个正方形组成, 每个正方形都和另外四个相邻; 类似的, 一个超立方体是由八个立方体组成, 每个都和另外六个立方体相邻。 为了较易显示图案的旋转情况, 每一面的边缘都使用了不同的颜色。 不要想太久, 否则会烧坏脑袋呢。 由 joe keane、 fritz mueller 和 jamie zawinski 编写 。

Vietnamita

chương trình này hiển thị hình chiếu 2 chiều của các vật thể 3 chiều vốn là hình chiếu của các khối 4 chiều tương tự như lập phương. các hình vuông tạo bởi 4 đường, đường chạm nhau ở đỉnh; các khối lập phương tạo bởi 6 hình vuông, các mặt tiếp giáp nhau ở biên; các hình lập phương 4 chiều tạo bởi 8 khối lập phương, tiếp giáp nhau ở bề mặt. Để nhìn thấy dễ hơn, ta dùng các màu khác nhau cho các đường biên của các mặt. Đừng quá suy nghĩ về các hình này, não của bạn sẽ bị nóng chảy. viết bởi joe keane, fritz mueller, và jamie zawinski.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

生成随机的象云彩一样的图案。 它在单色和彩色下看起来明显不同。 基本的想法是在图像边缘取四个点, 每点随机赋予一个“ 高度 ” , 然后找到它们之间的点, 给它赋予四个点的平均值, 加上一些很小的随机偏差。 然后按照高度来进行着色。 颜色的选取方式是将高度结合到色度、 饱和度或者亮度值, 并随机设置另外两个颜色分量 。 “ 亮度” 方式常常生成云彩一样的图案, 其它两种方式则常常生成热成象图案或者计算机辅助断层扫描图案。 由 juergen nickelsen 和 jamie zawinski 编写

Vietnamita

chương trình này tạo ra các cấu trúc mây ngẫu nhiên. nó sẽ trông khác nhau khi dùng đen trắng và khi dùng màu. Ý tưởng cơ bản là lấy 4 điểm ở biên của hình, cho chúng có "độ nâng" ngẫu nhiên. rồi tìm một điểm nằm giữa chúng, cho nó độ nâng trung bình của 4 điểm trên cộng với một dao động ngẫu nhiên nhỏ. sau đó màu sắc được cho thêm vào các điểm phụ thuộc vào độ nâng của chúng. việc cho màu dựa trên mối liên hệ giữa độ nâng vào màu cầu vồng, hoặc độ bão hòa, hoặc độ sáng hoặc ngẫu nhiên. chế độ màu theo độ sáng cho hình giống mây hơn, các chế độ khác cho hình giống bản đồ nhiệt. viết bởi juergen nickelsen và jamie zawinski.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Advertencia: contiene formato HTML invisible

Chino (Simplificado)

这是瑞士军刀链锯一般的跳动线条程序。 它绘制一系列在屏幕边缘弹跳的线段, 并对基本的运动模式加以变化, 产生各种不同的显示: 线段、 填充的多边形、 重叠的半透明区域 …… 由 jamie zawinski 编写 。

Vietnamita

chương trình này vẽ bộ dụng cụ qix kiểu dao thụy sĩ. nó làm va đập các đoạn thẳng quanh màn hình, và thay đổi chuyển động cơ bản này để tạo ra đủ loại thể hiện, đoạn thẳng, đa giác, các phần trong suốt giao nhau... viết bởi jamie zawinski.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

它其实只是一个 shell 脚本, 从系统的视频输入采集一幅图像, 然后用随机选取的 pbm 滤波器处理它, 并采用各种方式重新组合视频图像, 比如边缘检测、 从旋转后的图像中减去它自己、 等等。 然后它将图像显示几秒钟, 再重新开始。 您只要给它广播电视图像就会非常有趣 。

Vietnamita

Đây chỉ là một mã trình bao chụp một khung video từ lối vào video của hệ thống, rồi dùng bộ lọc pbm (ngẫu nhiên) để xử lý và gắn kết chúng lại thành video theo nhiều cách (phát hiện biên, tính hiệu giữa hình và phiên bản quay của nó,...) rồi nó hiển thị kết quả trong vài giây, sau đó lặp lại thao tác. nó chạy đặc biệt tốt nếu bạn đưa tín hiệu tivi vào.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

在屏幕边缘显示窗口的缩略图name

Vietnamita

name

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

屏幕边缘comment

Vietnamita

bảo vệ màn hìnhcomment

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

配置活动窗口边缘name

Vietnamita

cấu hình thiết lập bộ nhớ tạm cho duyệt mạngname

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

配置边缘平滑设置

Vietnamita

cấu hình thiết lập làm mịn

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

如果选用该选项, kde 将平滑字体的曲线边缘 。

Vietnamita

nếu tuỳ chọn này được chọn, kde sẽ làm mịn cạnh của đường cong trong phông chữ.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

某些更改, 比如边缘平滑, 只影响新启动的程序 。

Vietnamita

một số thay đổi như khả năng làm trơn chỉ có hiệu lực đối với các chương trình sẽ chạy.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

您可以设置屏幕边界的吸附区, 即磁场的“ 吸引力 ” , 它使窗口移近边界时被吸附到边界上 。

Vietnamita

Ở đây bạn có thể đặt vùng đính cho các viền màn hình, tức là độ mạnh của sức hút từ ảo mà làm cho cửa sổ đính viền khi được di chuyển gần nó.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Chino (Simplificado)

水坑 将球打进蓝色的水坑会遭到罚分, 然后球会被重放到水坑外缘。 comment

Vietnamita

comment

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 3
Calidad:

Obtenga una traducción de calidad con
4,401,923,520 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo