Preguntar a Google

Usted buscó: minearbejdernes (Danés - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Danés

Vietnamita

Información

Danés

Hvis han knuser ham, og jeg har på fornemmelsen han vil, hvad vil være minearbejdernes svar?

Vietnamita

Nếu hắn đánh bại cậu ấy, và ta ngờ là sẽ như vậy, thì những công nhân sẽ nói sao?

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

- De er bare minearbejdere.

Vietnamita

- Họ chỉ là thợ mỏ.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

- Hvor mange minearbejdere slap ud?

Vietnamita

Này, Hannah, có bao nhiêu người thợ thoát được ra? 1.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

- Vi er altid minearbejdere.

Vietnamita

Đúng, quận em làm thợ mỏ. Đúng, nhưng anh không muốn như vậy.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

- med hjælp fra minearbejderne.

Vietnamita

cùng sự giúp đỡ của các thợ mỏ.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Alle I minearbejdere arbejder for mig.

Vietnamita

Tất cả công nhân mỏ các người đều có hợp đồng với ta!

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Bolo, du gør minearbejderne klar til kamp ved daggry.

Vietnamita

BoIo, anh bảo các thợ mỏ sẵn sàng chiến đấu lúc rạng đông.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

De 5 minearbejde var alle blevet dræbt, af afstumpet kraft fra en hakke, og ikke af hulens sammenstyrtning.

Vietnamita

Năm người thợ mỏ chết do bị giết, ... bằng nhát cuốc mỏ chim, không phải chết trong hầm.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Det er en lortebranche. Vi minder om minearbejdere.

Vietnamita

Cái trò kinh doanh... này như đào than đá vậy.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Det startede med, at minearbejderne angreb, og så blev alt og alle...

Vietnamita

Bắt đầu với việc các thợ mỏ tấn công và rồi mọi thứ, mọi người, họ...

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Det var hårdt at være minearbejder dengang.

Vietnamita

Đó là một nghề khá khó khăn thời đó.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Du er ingen almindelig minearbejder.

Vietnamita

Anh không phải là công nhân bình thường.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

For mig er han en død minearbejder.

Vietnamita

Nhưng với ta, hắn chỉ là một công nhân đã chết.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Fra Moose Jaw til Fundybugten kan man sluge en pilsner mens man ser en minearbejders datter smide tøjet.

Vietnamita

Từ Moosejaw đến Vịnh Fundy, Các người có thể nốc một chai Pilsner 20 ounce trong khi ngắm con gái của thợ mỏ tụt áo lông thú xuống đấy

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Han myrede minearbejderne, som han var fanget sammen med, for at spare på ilten.

Vietnamita

Hắn ta đã giết những người thợ mỏ đó và chôn sống họ cùng hắn, ... để giữ lại lời nguyền của hắn.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Han tog kontrol med minearbejdet, som indbragte stor rigdom og glæde til det plagede folk fra Tsai Fu.

Vietnamita

Anh ta kiểm soát hoạt động khai mỏ mang lại rất nhiều của cải và niềm hạnh phúc cho người dân khổ sở đã lâu của làng Đại Lâm.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Hvis du ikke er overbevist så tager jeg hovederne fra de fem langsomste minearbejdere i dag.

Vietnamita

Nếu thấy điều đó không thuyết phục, ta sẽ chặt đầu 5 công nhân làm việc chậm nhất hôm nay.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Ikke bare for de myrdede piger, men de dræber også minearbejdere.

Vietnamita

Không chỉ cho những cô gái đã bị giết, bọn chúng còn giết công nhân nữa.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Jeg kan ikke huske sidst en minearbejder overværede sådan en sejr.

Vietnamita

Tôi không nhớ lần cuối công nhân mỏ chúng ta thấy chiến thắng là khi anfo.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Danés

Jeg troede, minearbejderne blev dræbt i en eksplosion.

Vietnamita

Khoan. Tôi tưởng các thợ mỏ bị giết trong một vụ nổ.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Obtenga una traducción de calidad con
4,401,923,520 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo