Preguntar a Google

Usted buscó: innumerable (Español - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Español

Vietnamita

Información

Español

con 1.200 carros, 60.000 jinetes y gente innumerable que venía con él de Egipto: libios, suquienos y etíopes

Vietnamita

có dẫn theo một ngàn hai trăm cỗ xe và sáu vạn lính kỵ; lại có dân Li-by, dân Su-ri, và dân Ê-thi-ô-bi từ Ê-díp-tô kéo lên với người, số không thể đếm đặng.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Y por lo tanto, de uno solo, y estando éste muerto en cuanto a estas cosas, nacieron hijos como las estrellas del cielo en multitud, y como la arena innumerable que está a la orilla del mar

Vietnamita

Cũng vì đó mà chỉ một người, lại là một người già yếu, sanh ra muôn vàn con cháu, đông như sao trên trời, như cát bãi biển, không thể đếm được.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Abraham, esta guerra nos ha costado innumerables vidas, además de millones de dólares.

Vietnamita

Abraham, cuộc chiến này có cái giá bằng vô số mạng sống ... chứ không phải bằng tiền đâu.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Al igual que un caleidoscopio con innumerables matices.

Vietnamita

Như kính vạn hoa muôn vàn màu sắc

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Ay, hemos esperado este día durante innumerables años.

Vietnamita

Oh, chúng tôi không biết là đã đợi cái ngày này bao lâu rồi nhỉ.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Ciudades y países quedaron devastados, e innumerables vidas se perdieron.

Vietnamita

Tất cả mọi nơi đều bị tàn phá Người chết rất nhiều

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Conozco el deseo cuando lo veo y soy muy bueno en las innumerables formas de explotarlo.

Vietnamita

Ta biết cái khao khát đó khi ta nhìn thấy nó, và ta cũng rất giỏi trong cách dùng nhiều phương thức để khai thác nó.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

El Maestro Law era galante, y muy estricto con sus pupilos. Pero sus seguidores eran innumerables.

Vietnamita

La Tân sinh tính nhậm hiệp ở thời kỳ cực thịnh của môn phái

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Encaramos una invasión de un enemigo con tropas innumerables.

Vietnamita

Đối mặt với 1 cuộc xâm lược với kẻ thù có công cụ có thể mang tới hàng ngàn cuộc xâm lược như thế.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Esta tradición se ha transmitido a través de innumerables generaciones.

Vietnamita

Truyền thống này được lặp đi lặp lại qua vô số thế hệ rồi.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Este es el basto desierto, donde muchas dinastías fueron establecidas Dejando atrás innumerables leyendas.

Vietnamita

Trong sa mạc mênh mông vô tận từng xuất hiện vô số các vương triều phồn hoa trong thời gian ngắn và vô số các truyền kỳ về văn hoá

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Estuve en innumerables guerras. Pero nunca he visto tan horribles muertes.

Vietnamita

Ta đã từng tham gia vô số trận chiến nhưng chưa từng thấy những cái chết kinh khủng như vậy.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Hay todavía innumerables criaturas todavía enterradas entre las capas de la Tierra, esperando que las encontremos... esperando para contarnos historias de nuestro mundo cuando todavía les pertenecía a ellos.

Vietnamita

Vô số các sinh vật sống khác đã bị chôn vùi trong các lớp đất đá của Trái đất. chờ đợi chúng ta tìm hiểu... đợi chúng ta để nói lên câu chuyện của chúng về thế giới chúng đã sống.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

He aterrorizado a la ciudad innumerables veces.

Vietnamita

Tôi tàn phá thành phố không biết bao lần.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Innumerables exploradores han llegado a este desierto, con la esperanza de encontrar su gran tesoro. Pocos de ellos volvieron vivo.

Vietnamita

Ngàn năm nay có vô số người mạo hiểm tiến vào sa mạc mong muốn tìm được tài phú vô tận người có thể bước ra chẳng được mấy ai

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Innumerables se han sumado a su causa despúes de que Scrofa cayera a sus pies a la orilla del Calor.

Vietnamita

không nói về số lượng gia nhập sau khi Scrofa thua hắn trên hai bờ của Calor.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

La Vía Láctea estaba formada por innumerables estrellas invisibles al ojo desnudo y algunas de las luces en el cielo eran en realidad otros mundos.

Vietnamita

Ngân Hà được tạo thành bởi vô vàn các vì sao không thể nhìn thấy bằng mắt thường, và một vài đốm sáng trên bầu trời kia thực chất là các thế giới khác.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

La ciudad asiática de las innumerables iglesias.

Vietnamita

Thành phố Châu Á của vô số nhà thờ.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

Las aguas más profundas de este vasto océano cósmico y sus innumerables mundos están por delante.

Vietnamita

Những tầng sâu hơn của đại dương vũ trụ bao la này và vô số những thế giới nó chứa đựng còn ở trước mắt chúng ta.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Español

No describiré los innumerables beneficios de esta pieza.

Vietnamita

Tôi sẽ không liệt kê những điểm ưu việt của thứ này đâu.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Obtenga una traducción de calidad con
4,401,923,520 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo