Preguntar a Google

Usted buscó: fertilities (Inglés - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Inglés

Vietnamita

Información

Inglés

Like much of Asia, Japan’s boasts strong family values. Its divorce rate though higher than it used to be, remains well below that of other rich countries: last year there were 1.53 divorces per 1000 people, around a third of American rate. On other measures, however, Japan's families are not so exemplary. For the past two decades they have not produced enough children to replace the parent generation. Japan's total fertility rate has fallen even further than elsewhere in the developed world. This is a puzzle, for the Japanese love children. A screaming baby on a bus attracts sympathy, not disapproving stares. According to opinion surveys, nearly all young couples claim to want at least two children. What makes children scares, according to Yasuhiko Yuwaza of Ochanomizu University in Tokyo, is that Japan’s young women are in no hurry to become the servants of men. Two decades ago most Japanese women were married in their early to middle 20s; in 1970, for example, just 18 percent of women aged 25 to 29 were still single. By 1990, however, that proportion had doubled to 40 percent.

Vietnamita

QUERY LENGTH LIMIT EXCEDEED. MAX ALLOWED QUERY : 500 CHARS

Última actualización: 2018-05-01
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

Aliens from Xucker planet kept using radiation to destroy the fertility of human beings on earth.

Vietnamita

Người từ hành tinh Xucker đến ...họ dùng phóng xạ để tiêu diệt khả năng sinh sản của Người Trái Đất.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

And all signs point to maximum fertility precisely tonight.

Vietnamita

Và mọi dấu hiệu đều cho thấy khả năng thụ thai cao nhất... vào đúng tối nay.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

Cered- the goddedd of fertility.

Vietnamita

Ceres... Nữ thần Sinh sản.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

Dr. Haas is not the best fertility doctor in the Midwest.

Vietnamita

Haas không phải là bác sĩ hiếm muộn giỏi nhất vùng Trung Tây đâu.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

Helped celebrities to deal with fertility problems

Vietnamita

Chuyên môn hỗ trợ trong thành minh tinh, danh nhân giải quyết vấn đề sinh con

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

Here's a fertility symbol.

Vietnamita

Đây là một biểu tượng sinh sản.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

I may have told you... much of my recent research suggests... stress... might play a significant role in fertility.

Vietnamita

Anh đã có nói là... hầu hết các nghiên cứu gần đây của anh đều công nhận... áp lực... có thể đóng một vai trò quan trọng trong vấn đề hiếm muộn.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

I saw Dr. Fuller, the victim, lying dead on the ground in a parking garage, adjacent to a clinic where he worked as a fertility specialist.

Vietnamita

Tôi đã thấy Bác sĩ Fuller, nạn nhân, nằm tử vong trên nền ga-ra đỗ xe, ngay bên phòng khám nơi ông ấy là bác sĩ chuyên khoa thụ thai.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

I went to the fertility clinic, andI spent someofthemoney.

Vietnamita

Em đã đến phòng khám sản khoa, và em đã tốn rất nhiều tiền.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

Impeccable family, young, healthy, proven fertility.

Vietnamita

1 gia đình hoàn hảo, trẻ, khỏe mạnh, có khả năng sinh nở.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

In her fertility?

Vietnamita

Khả năng sinh con à?

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

In her fertility? Ha! Rachel, she's a failure, not a success.

Vietnamita

Rachel, đó là thất bại.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

In the Summer Isles, they worship a fertility goddess with 16 teats.

Vietnamita

Tại Summer Isles, họ thờ phụng nữ thần của sự sinh nở với 16 núm vú.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

In the future, I shall enact laws that reward fertility And sanctity in marriage.

Vietnamita

Trong tương lai, ta sẽ ban hành các đạo luật ban thưởng cho những người có khả năng sinh nở và hôn nhân thiêng liêng.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

It represents fertility.

Vietnamita

Nó tượng trưng cho sự sinh sản.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

It's a "Hattusac symbol of fertility..."

Vietnamita

Biểu tượng sinh sản của Hacttussac

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo
Advertencia: contiene formato HTML invisible

Inglés

It's our annual fertility consult.

Vietnamita

Tư vấn sinh sản hàng năm của chúng ta.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

Literary analysis draws its fertility from a root in an anthropological standpoint, which

Vietnamita

Phân tích văn học vạch ra một hướng phát triển từ một khởi nguyên... trong một quan điểm nhân loại học, mà...

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Inglés

Next mot, No. 776, is an important * figure a fertility goddess, dated approximately 15.000 to 10.000 BC .

Vietnamita

Món đồ tiếp theo, số 776. Một bức tượng lớn và may mắn. Một vị thần làm màu mỡ cho đất, cách đây 15.000-10.000 năm.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Anónimo

Obtenga una traducción de calidad con
4,401,923,520 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo