Preguntar a Google

Usted buscó: millstones (Inglés - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Inglés

Vietnamita

Información

Inglés

Millstones

Vietnamita

Cối giã

Última actualización: 2014-01-24
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

Take the millstones, and grind meal: uncover thy locks, make bare the leg, uncover the thigh, pass over the rivers.

Vietnamita

Hãy lấy cối xay và đi xay bột; hãy bỏ lúp, vén vạt áo đi, để trần chơn, đặng lội qua sông.

Última actualización: 2012-05-06
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

Moreover I will take from them the voice of mirth, and the voice of gladness, the voice of the bridegroom, and the voice of the bride, the sound of the millstones, and the light of the candle.

Vietnamita

Vả, ta sẽ làm cho trong vòng chúng nó hết tiếng reo vui và kêu-mừng, hết tiếng của rể mới và dâu mới, hết tiếng ầm ầm của cối xay và ánh sáng của đèn.

Última actualización: 2012-05-06
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

- Federal judge Millstone.

Vietnamita

- Thẩm phán liên bang Millstone.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

- Millstone?

Vietnamita

- Millstone?

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

- Said the millstone to the barley.

Vietnamita

- Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

Get me all the dirt we have on judge Millstone, Bonnie.

Vietnamita

Tìm kiếm cho tôi mọi hành vi bẩn thỉu của thẩm phán Millstone, Bonnie.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

His morals have been a millstone around my neck!

Vietnamita

Đạo đức của nó đè nặng lên vai tôi!

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

I'll lay off Mr. Millstone, but only because we still have the Hapstall case together.

Vietnamita

Tôi sẽ không theo vụ cậu. Millstone nữa, Nhưng điều đó chỉ vì... Chúng ta vẫn đối mặt nhau trong vụ của nhà Hapstall.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

Mr. Millstone and I still have to talk about that.

Vietnamita

Cậu Millstone và tôi vẫn đang bàn luận về việc đó.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

Mr. Millstone.

Vietnamita

Cậu Millstone.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

Or as I prefer to call it, two birds, one Millstone.

Vietnamita

Hay tôi muốn gọi nó mới cái tên Hai con chim trên một cái cối ( *Millstone cũng có nghĩa là cái cối)

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

What you've done to Mr. Millstone amounts to witness tampering and intimidation.

Vietnamita

Những việc cô làm với cậu Millstone... Có dấu hiệu của sự mua chuộc và đe dọa.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

:24 His chest is hard as rock, hard as a lower millstone.

Vietnamita

:24 His chest is hard as rock, hard as a lower millstone.

Última actualización: 2016-03-03
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

Millstone

Vietnamita

Cối giã

Última actualización: 2015-03-19
Frecuencia de uso: 5
Calidad:

Referencia: Wikipedia

Inglés

Have a millstone about one's neck.

Vietnamita

Chuốc vạ vào thân.

Última actualización: 2012-08-13
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: T2_2112

Inglés

And a mighty angel took up a stone like a great millstone, and cast it into the sea, saying, Thus with violence shall that great city Babylon be thrown down, and shall be found no more at all.

Vietnamita

Bấy giờ một vị thiên sứ rất mạnh lấy một hòn đá như cối xay lớn quăng xuống biển mà rằng: Ba-by-lôn là thành lớn cũng sẽ bị quăng mạnh xuống như vậy, và không ai tìm thấy nó nữa.

Última actualización: 2012-05-06
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: T2_2112

Inglés

And the voice of harpers, and musicians, and of pipers, and trumpeters, shall be heard no more at all in thee; and no craftsman, of whatsoever craft he be, shall be found any more in thee; and the sound of a millstone shall be heard no more at all in thee;

Vietnamita

Không ai còn nghe thấy nơi ngươi những tiếng kẻ khảy đờn cầm, kẻ đánh nhạc, kẻ thổi sáo và thổi kèn nữa. Ở đó cũng sẽ không thấy có thợ nào nữa, dầu nghề gì mặc lòng, và tiếng cối xay cũng không nghe nữa.

Última actualización: 2012-05-06
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: T2_2112

Inglés

And whosoever shall offend one of these little ones that believe in me, it is better for him that a millstone were hanged about his neck, and he were cast into the sea.

Vietnamita

Nhưng hễ ai làm cho một đứa trong những đứa nhỏ nầy đã tin, phải sa vào tội lỗi, thì thà buộc cối đá lớn vào cổ nó mà bỏ xuống biển còn hơn.

Última actualización: 2012-05-06
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: T2_2112

Inglés

But whoso shall offend one of these little ones which believe in me, it were better for him that a millstone were hanged about his neck, and that he were drowned in the depth of the sea.

Vietnamita

Song, nếu ai làm cho một đứa trong những đứa nhỏ nầy đã tin ta sa vào tội lỗi, thì thà buộc cối đá vào cổ, mà quăng nó xuống đáy biển còn hơn.

Última actualización: 2012-05-06
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Referencia: T2_2112

Obtenga una traducción de calidad con
4,401,923,520 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo