Preguntar a Google

Usted buscó: phalanges (Inglés - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Inglés

Vietnamita

Información

Inglés

Phalanges

Vietnamita

1.(các) xương đốt ngón 2.(các) thể đàn

Última actualización: 2015-01-22
Frecuencia de uso: 2
Calidad:

Inglés

Phalanx; phalanges

Vietnamita

Đốt ngón [tay/chân]

Última actualización: 2015-01-23
Frecuencia de uso: 2
Calidad:

Inglés

Her phalanges-- fingers-- are damaged.

Vietnamita

Các đốt ngón tay của cô ấy bị tổn thương.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

Each digit of the right hand has been severed between the middle and distal phalanges.

Vietnamita

Các ngón tay của bàn tay phải bị cắt ở giữa đốt giữa và đốt ngoài cùng.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

The newest bones, the phalanges and the skull bear only gnaw marks of Jason Harkness.

Vietnamita

Các xương mới nhất, các đốt ngón tay và hộp sọ ... chỉ mang dấu gặm của Jason Harkness.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

Three phalanges and one metacarpal, essentially an entire little finger, are from yet another person.

Vietnamita

3 đốt ngón tay và một xương bàn tay, về cơ bản toàn bộ ngón tay út ... lại từ người khác nữa.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

Phalanges cracked,and her fingernails shredded, her head forced that way,her knees jammed up against her chest.

Vietnamita

Các đốt ngón tay bị nứt và móng tay bị xước, đầu thì bị bẻ theo hướng đó. Đầu gối gập sát vào ngực.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Obtenga una traducción de calidad con
4,401,923,520 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo