Vous avez cherché: 巴雷拉表示 (Chinois (simplifié) - Vietnamien)

Contributions humaines

Réalisées par des traducteurs professionnels, des entreprises, des pages web ou traductions disponibles gratuitement.

Ajouter une traduction

Chinois (simplifié)

Vietnamien

Infos

Chinois (simplifié)

莫伊昨日表示,今天公佈的鞭子。 ü從馬天澤柚子忘記了!不信任。

Vietnamien

moi noi hom qua hom nay da báo cáo roi. Ụ ngựa từ day ze sau quên đi bưởi ! mat long tin.

Dernière mise à jour : 2014-11-02
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

kdm 将显示所有未选中的非系统用户 。 “ @ ” 表示用户组。 选中一组代表选中该组中的全部用户 。 @ title: group source for user faces

Vietnamien

kdm sẽ hiển thị tất cả các người dùng khác hệ thống. mục nhập có dấu '@' là nhóm người dùng. việc chọn nhóm cũng chọn mọi người dùng trong nhóm đó.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

kdm 将显示所有未选中的非系统用户 。 “ @ ” 表示用户组。 选中一组代表选中该组中的全部用户 。 @ title: group source for user faces

Vietnamien

kdm sẽ hiển thị tất cả các người dùng khác hệ thống. mục nhập có dấu '@' là nhóm người dùng. việc chọn nhóm cũng chọn mọi người dùng trong nhóm đó.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

kdm 将显示所有未选中的非系统用户 。 “ @ ” 表示用户组。 选中一组代表选中该组中的全部用户 。 @ title: group source for user faces

Vietnamien

kdm sẽ hiển thị tất cả các người dùng khác hệ thống. mục nhập có dấu '@' là nhóm người dùng. việc chọn nhóm cũng chọn mọi người dùng trong nhóm đó.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

kdm 将显示选中的所有用户 。 “ @ ” 表示用户组。 选中一组代表选中该组中的全部用户 。

Vietnamien

kdm sẽ hiển thị tất cả các người dùng đã được chọn. mục nhập có dấu '@' là nhóm người dùng. việc chọn nhóm cũng chọn mọi người dùng trong nhóm đó.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

kdm 将显示选中的所有用户 。 “ @ ” 表示用户组。 选中一组代表选中该组中的全部用户 。

Vietnamien

kdm sẽ hiển thị tất cả các người dùng đã được chọn. mục nhập có dấu '@' là nhóm người dùng. việc chọn nhóm cũng chọn mọi người dùng trong nhóm đó.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

kdm 将显示选中的所有用户 。 “ @ ” 表示用户组。 选中一组代表选中该组中的全部用户 。

Vietnamien

kdm sẽ hiển thị tất cả các người dùng đã được chọn. mục nhập có dấu '@' là nhóm người dùng. việc chọn nhóm cũng chọn mọi người dùng trong nhóm đó.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

y: 两个数位表示的年份 y: 四个数位表示的年份 m: 一个或两个数位表示的月份 m: 两个数位表示的月份 d: 一个或两个数位表示的天数 d: 两个数位表示的天数 h: 两个数位表示的小时 i: 两个数位表示的分钟 @ label: listbox

Vietnamien

@ label: listbox

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

y: 两个数位表示的年份 y: 四个数位表示的年份 m: 一个或两个数位表示的月份 m: 两个数位表示的月份 d: 一个或两个数位表示的天数 d: 两个数位表示的天数 h: 两个数位表示的小时 i: 两个数位表示的分钟 @ label: listbox

Vietnamien

@ label: listbox

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

y: 两个数位表示的年份 y: 四个数位表示的年份 m: 一个或两个数位表示的月份 m: 两个数位表示的月份 d: 一个或两个数位表示的天数 d: 两个数位表示的天数 h: 两个数位表示的小时 i: 两个数位表示的分钟 @ label: listbox

Vietnamien

@ label: listbox

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

一个逆波兰表示法计算器

Vietnamien

máy tính dùng kí hiệu ban lan ngược

Dernière mise à jour : 2014-08-15
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

一张字符串列表,由以下五部分组成:姓名、所赢回合数、总计玩过的回合数、最好时间(以秒计)、最差时间(亦以秒计)。未玩过的游戏不被表示。

Vietnamien

một danh sách chuỗi dạng năm phần: tên, lần thắng, tổng trò đã chơi, thời gian tốt nhất (theo giây) và thời gian xấu nhất (theo giây). không cần hiển thị trò chưa chơi.

Dernière mise à jour : 2014-08-15
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

任务栏通知 您可以使用第二种启动指示的方法, 在任务栏中显示一个旋转的沙漏 , 表示您所启动的应用程序正在载入 。 有时候可能某些应用程序不支持启动通知。 在这种情况下, 按扭在 “ 启动指示超时” 栏中所指定的时间之后将会消失

Vietnamien

thông báo thanh tác vụ bạn có thể bật dùng phương pháp thứ hai của thông báo khi chạy được dùng bởi thanh tác vụ khi một nút có đồng hồ quay xuất hiện cho biết chương trình mà bạn đã khởi động đang được tải. có thể xảy ra trường hợp là một số chương trình không biết thông báo khi chạy này. trong trường hợp như vậy, nút sẽ biến mất sau khoảng thời gian ghi trong phần 'chỉ định thời gian chờ khi chạy'

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

任务栏通知 您可以使用第二种启动指示的方法, 在任务栏中显示一个旋转的沙漏 , 表示您所启动的应用程序正在载入 。 有时候可能某些应用程序不支持启动通知。 在这种情况下, 按扭在 “ 启动指示超时” 栏中所指定的时间之后将会消失

Vietnamien

thông báo thanh tác vụ bạn có thể bật dùng phương pháp thứ hai của thông báo khi chạy được dùng bởi thanh tác vụ khi một nút có đồng hồ quay xuất hiện cho biết chương trình mà bạn đã khởi động đang được tải. có thể xảy ra trường hợp là một số chương trình không biết thông báo khi chạy này. trong trường hợp như vậy, nút sẽ biến mất sau khoảng thời gian ghi trong phần 'chỉ định thời gian chờ khi chạy'

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

任务栏通知 您可以使用第二种启动指示的方法, 在任务栏中显示一个旋转的沙漏 , 表示您所启动的应用程序正在载入 。 有时候可能某些应用程序不支持启动通知。 在这种情况下, 按扭在 “ 启动指示超时” 栏中所指定的时间之后将会消失

Vietnamien

thông báo thanh tác vụ bạn có thể bật dùng phương pháp thứ hai của thông báo khi chạy được dùng bởi thanh tác vụ khi một nút có đồng hồ quay xuất hiện cho biết chương trình mà bạn đã khởi động đang được tải. có thể xảy ra trường hợp là một số chương trình không biết thông báo khi chạy này. trong trường hợp như vậy, nút sẽ biến mất sau khoảng thời gian ghi trong phần 'chỉ định thời gian chờ khi chạy'

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

仿真飞行中的宇宙空间战斗机器人( 以有颜色的圆点表示) 在移动中的星群之间进行战斗。 由 jonathan lin 编写 。

Vietnamien

vẽ mô phỏng phi cơ rô bốt trong vũ trụ (thể hiện bằng các vòng tròn) chiến đấu trong một nền sao. viết bởi jonathan lin.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

仿真飞行中的宇宙空间战斗机器人( 以有颜色的圆点表示) 在移动中的星群之间进行战斗。 由 jonathan lin 编写 。

Vietnamien

vẽ mô phỏng phi cơ rô bốt trong vũ trụ (thể hiện bằng các vòng tròn) chiến đấu trong một nền sao. viết bởi jonathan lin.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

仿真飞行中的宇宙空间战斗机器人( 以有颜色的圆点表示) 在移动中的星群之间进行战斗。 由 jonathan lin 编写 。

Vietnamien

vẽ mô phỏng phi cơ rô bốt trong vũ trụ (thể hiện bằng các vòng tròn) chiến đấu trong một nền sao. viết bởi jonathan lin.

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

分析,并以图形方式表示实验数据

Vietnamien

phân tích và biểu diễn bằng đồ hoạc các dữ liệu thí nghiệm

Dernière mise à jour : 2014-08-15
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Chinois (simplifié)

各种有用的表示法

Vietnamien

Đại diện hữu ích khác nhau

Dernière mise à jour : 2011-10-23
Fréquence d'utilisation : 1
Qualité :

Référence: Anonyme

Obtenez une traduction de meilleure qualité grâce aux
4,401,923,520 contributions humaines

Les utilisateurs demandent maintenant de l'aide :



Nous utilisons des cookies pour améliorer votre expérience utilisateur sur notre site. En poursuivant votre navigation, vous déclarez accepter leur utilisation. En savoir plus. OK