Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di المستقبلة da Arabo a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Arabo

Vietnamita

Informazioni

Arabo

أبولس ام أبلوس ام صفا ام العالم ام الحياة ام الموت ام الاشياء الحاضرة ام المستقبلة كل شيء لكم.

Vietnamita

hoặc Phao-lô, hoặc A-bô-lô, hoặc Sê-pha, hoặc thế gian, không có sự sống, hoặc sự chết hoặc những sự bây giờ, hoặc những sự hầu đến. Hết thảy mọi sự đều thuộc về anh em,

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

ألغ و &تجاهل الانهيارات المستقبلية لإصدارة البرنامج هذه

Vietnamita

Hủy và bỏ &qua hỏng hóc của chương trình này những lần sau

Ultimo aggiornamento 2014-08-15
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Arabo

فاني متيقن انه لا موت ولا حياة ولا ملائكة ولا رؤساء ولا قوات ولا امور حاضرة ولا مستقبلة

Vietnamita

Vì tôi chắc rằng bất kỳ sự chết, sự sống, các thiên sứ, các kẻ cầm quyền, việc bây giờ, việc hầu đến, quyền phép,

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

فوق كل رياسة وسلطان وقوة وسيادة وكل اسم يسمى ليس في هذا الدهر فقط بل في المستقبل ايضا

Vietnamita

cao hơn hết mọi quyền, mọi phép, mọi thế lực, mọi quân chủ cùng mọi danh vang ra, không những trong đời nầy, mà cũng trong đời hầu đến nữa.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

مدّخرين لانفسهم اساسا حسنا للمستقبل لكي يمسكوا بالحياة الابدية

Vietnamita

vậy thì dồn chứa về ngày sau một cái nền tốt và bền vững cho mình, để được cầm lấy sự sống thật.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

في المستقبل يتأصل يعقوب. يزهر ويفرع اسرائيل ويملأون وجه المسكونة ثمارا.

Vietnamita

Sau nầy, Gia-cốp đâm rễ, Y-sơ-ra-ên kết nụ và nở hoa, chắc sẽ ra trái đầy trên mặt đất.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

ليقدموها ويخبرونا بما سيعرض. ما هي الاوليات. اخبروا فنجعل عليها قلوبنا ونعرف آخرتها او اعلمونا المستقبلات.

Vietnamita

Phải, hãy thuật lại đi! Hãy rao cho chúng ta điều sẽ xảy đến! Hãy tỏ ra những điều đã có lúc trước, cho chúng ta để ý nghiệm sự cuối cùng nó là thế nào, hãy là bảo cho chúng ta biết những sự hầu đến.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

ومن مثلي ينادي فليخبر به ويعرضه لي منذ وضعت الشعب القديم. والمستقبلات وما سياتي ليخبروهم بها.

Vietnamita

Ai là kẻ kêu gọi như ta, rao bảo và phán truyền điều đó từ khi ta đã lập dân tộc xưa nầy? thì hãy rao truyền sự mai sau và điều chi sẽ xảy đến!

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

المستقبل

Vietnamita

Bộ nhận

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

المستقبِل

Vietnamita

Người nhận

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

تعذر البحث في التواريخ المستقبلية.

Vietnamita

Không thể tìm kiếm ngay trong tương lai.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

تنشئ الدعوة كلمة مرور لمرة واحدة تسمح للمستقبل أن يتصل بسطح مكتبك. وهي صالحة لاتصال واحد ناجح ، وستنتهي بعد ساعة إذا لم تستخدم. عندما يتصل شخص بحاسوبك فإن مربع حوار سيظهر و يسألك عن الصلاحيات. لن ينشئ الاتصال قبل أن توافق عليه ، وفي هذا المربع أيضا يمكنك حد الشخص الآخر لكي يرى سطح مكتبك فقط بدون القدرة على تحريك مؤشر الفأرة أو الضغط على المفاتيح. إذا كنت تريد إنشاء كلمة سر دائمة لمشاركة سطح المكتب ، اسمح لل 'اتصالات غير مدعوة' في الضبط.

Vietnamita

Lời mời tạo một mật khẩu dùng chỉ một lần mà cho phép người nhận nó kết nối đến máy tính của bạn. Nó hợp lệ chỉ cho một kết nối thành công: nó sẽ hết hạn dùng sau một giờ, nếu chưa dùng. Khi người nào kết nối đến máy tính của bạn, hộp thoại sẽ xuất hiện để xin bạn cho phép. Bạn không cho phép thì không kết nối được. Trong hộp thoại này, bạn cũng có khả năng giới hạn người khác xem chỉ màn hình nền, không có khả năng di chuyển con chuột hay bấm phím. Nếu muốn tạo một mật khẩu lâu dài để chia sẻ màn hình, cần cho phép « Kết nối không giấy mời » trong cấu hình.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

تنشئ الدعوة كلمة مرورة لمرة واحدة تسمح للمستقبل أن يتصل بسطح مكتبك. وهي صالحة لاتصال واحد ناجح ، وستنتهي بعد ساعة إذا لم تستخدم. عندما يتصل شخص بحاسوبك فإن مربع حوار سيظهر و يسألك عن الصلاحيات. لن ينشئ الاتصال قبل أن توافق عليه ، وفي هذا المربع أيضا يمكنك حد الشخص الآخر لكي يرى سطح مكتبك فقط بدون القدرة على تحريك مؤشر الفأرة أو الضغط على المفاتيح. إذا كنت تريد إنشاء كلمة سر دائمة لمشاركة سطح المكتب ، اسمح لل 'اتصالات غير مدعوة' في الضبط.

Vietnamita

Lời mời tạo một mật khẩu dùng chỉ một lần mà cho phép người nhận nó kết nối đến máy tính của bạn. Nó hợp lệ chỉ cho một kết nối thành công: nó sẽ hết hạn dùng sau một giờ, nếu chưa dùng. Khi người nào kết nối đến máy tính của bạn, hộp thoại sẽ xuất hiện để xin bạn cho phép. Bạn không cho phép thì không kết nối được. Trong hộp thoại này, bạn cũng có khả năng giới hạn người khác xem chỉ màn hình nền, không có khả năng di chuyển con chuột hay bấm phím. Nếu muốn tạo một mật khẩu lâu dài để chia sẻ màn hình, cần cho phép « Kết nối không giấy mời » trong cấu hình.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

عاجز عن استرجاع معلومات الطابعة. الخطأ المُستقبل:

Vietnamita

Không thể lấy thông tin về máy in. Nhận lỗi:

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

قد نحتاج إلى الاتصال بك في المستقبل لنسألك عن المزيد من المعلومات. و حتى نتابع العلل بشكل جيد ، فأنت بحاجة إلى حساب على نظام تعقب علل كدي. إذا لم تكن تملك واحدا ، يمكنك أن تنشئ واحد من هنا% 1 @ info/ rich

Vietnamita

@ info/ rich

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Arabo

كُشفت الكلمة المجهولة واعتُبرت مجهولة لعدم وجودها في القاموس. انقر هنا إذا كنت تعتبر أنّ هذه الكلمة المجهولة صحيحة إملائيا و أنك لا تريد إعادة كشف كخطأ في المستقبل. لكي تبقى الكلمة كما هي دون إضافتها إلى القاموس ، عليك إذاً بالنقر على الزرّ تجاهل أو تجاهل >

Vietnamita

Từ lạ đã được phát hiện và được xem là « từ lạ » vì nó không nằm trong từ điển. Nhắp vào đây nếu bạn coi như từ lạ không phải có lỗi chính tả, và bạn muốn tránh lại phát hiện nó một cách không đúng. Còn nếu bạn muốn để nó lại, nhưng không thêm nó vào từ điển, hãy nhắp nút Bỏ qua hoặc Bỏ qua hết thay thế.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Arabo

‮تحذير: عُمِّي هذا المجلد بخوارزمية تعمية عتيقة. ‮ ‮كل خوارزميات التعمية لكتل ‪64‬ بتة (مثل ‪Blowfish‬، و ‪CAST-128‬، و ‪Triple DES‬) قد ألغيت. سيظل من الممكن وصل هذا المجلد باستخدام الإصدارات المستقبلية من تروكرِبت لكن لن تكون هناك أية تحسينات في تطبيق تلك الخوارزميات العتيقة. ننصحك بأن تنشئ مجلد تروكرِبت جديد مُعمّى بخوارزمية كتلة ‪128‬ بتة (مثل ‪AES‬، و ‪Serpent‬، و ‪Twofish‬، الخ…) و أن تنقل كل الملفات من هذا المجلد إلى المجلد الجديد.

Vietnamita

Warning: This volume is encrypted with a legacy encryption algorithm.All 64-bit-block encryption algorithms (e.g., Blowfish, CAST-128, or Triple DES) are deprecated. It will be possible to mount this volume using future versions of TrueCrypt. However, there will be no further enhancements to the implementations of these legacy encryption algorithms. We recommend that you create a new TrueCrypt volume encrypted with a 128-bit-block encryption algorithm (e.g., AES, Serpent, Twofish, etc.) and that you move all files from this volume to the new volume.

Ultimo aggiornamento 2009-07-01
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: MatteoT

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK