Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di 还有英国的霍布斯 da Cinese semplificato a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Cinese semplificato

Vietnamita

Informazioni

Cinese semplificato

方便快捷地处理你的文件、书签、应用程序、音乐、通讯簿...还有更多!

Vietnamita

Làm nhanh mọi thứ như mở tập tin, đánh dấu, ứng dụng, liên lạc, phát nhạc! Luôn và ngay!

Ultimo aggiornamento 2014-08-15
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Cinese semplificato

英国广播公司

Vietnamita

BBC

Ultimo aggiornamento 2012-09-11
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

... digiKam 为您准备了好几个功能贴心的插件, 比如 HTML 导出、 存档到 CD、 幻灯片... 还有更多? 我们欢迎您自写插件来满足您的需求。 您可以在本链接地址找到更多信息 。

Vietnamita

... rằng digiKam có nhiều phần bổ sung có tính năng thêm như khả năng Suất dạng HTML, Sao lưu vào đĩa CD, Chiếu ảnh... và bạn cũng có thể đóng góp phần bổ sung của mình không? Có thông tin thêm trong trang này.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

KLettres 能帮助很小的小孩或者学习新语言的成年人 将读音及其字母关联起来 。 有十三种语言可供选择: 英国英语、 捷克语、 丹麦语、 荷兰语、 美国英语、 法语、 德语、 希伯莱语、 意大利语、 卢干达语、 罗马化的印地语、 西班牙语和斯洛伐克语 。

Vietnamita

KLettres giúp trẻ nhỏ hay người lớn học một ngôn ngữ mới bằng cách liên hệ âm thanh và chữ cái trong ngôn ngữ đó. Hiện có 10 ngôn ngữ: tiếng Séc, tiếng Đan Mạch, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Luganda, tiếng Ấn Độ latinh hoá, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Slovakia.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

一种流行于中国的即时通讯系统Name

Vietnamita

Name

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

您可以在 Kate 内用任何其它程序打开当前正在被编辑的文件 。 选择 文件 - gt; 打开方式 来选择配置给该文档类型的程序。 其中还有一个选项 其它... , 您可以用它来选择系统上的任何程序 。

Vietnamita

Bạn có thể mở tập tin đang soạn thảo trong bất kỳ ứng dụng nào từ Kate. Chọn Tập tin - gt; Mở bằng để hiện danh sách những chương trình được cấu hình cho dạng tài liệu đó. Còn có một tùy chọn Khác... để chọn bất kỳ một ứng dụng nào trên hệ thống.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

无法访问% 1 。 请确保在驱动器% 2 的软盘是已经格式化成DOS格式的 还有设备文件的权限设置( 例如 / dev/ fd0) 是正确的( 例如 rwxrwxrwx) 。

Vietnamita

Không truy cập được% 1. Cần chắc là đĩa mềm trong ổ% 2 là đĩa định dạng kiểu DOS và quyền của các tập tin thiết bị (ví dụ / dev/ fd0) được đặt chính xác (ví dụ rwxrwxrwx).

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

来自英国 MET 办公室来的 BBC 天气报告Comment

Vietnamita

Comment

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

来自英国 MET 办公室来的 XML 数据Name

Vietnamita

Name

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

登录管理器 在本模块中, 您可以配置 KDE 登录管理器的多种选项。 这包括外观和登录时可选择的用户。 注意您只能在以超级用户权限运行该模块时才可以更改配置。 如果您没有以超级用户权限运行 KDE 系统设置, 单击 修改 按钮来获得超级用户权限。 您将被要求输入超级用户密码 。 常规 在该页里, 您可以配置登录管理器的外观和所使用的语言。 在此进行的语言设置不会影像用户的语言设置 。 对话框 如果您选择了基于对话框的经典模式, 您可以在这里配置该对话框的外观 。 背景 如果您想为登录屏幕设置特别的背景图, 可以在此设置 。 主题 您可以在此为登录管理器指定主题 。 关机 您可以在此指定那些用户允许关机/ 重新启动, 以及启动管理器的应用 。 用户 您可以指定哪些用户能够登录 。 便利 您可以指定以某个用户身份自动登录, 用户不需要输入密码即可登录; 还有其它为懒人准备的其它特性 。 注意, 这些设置从根本上说是安全漏洞, 所以请小心使用 。

Vietnamita

Bộ quản lý đăng nhập Trong mô- đun này, bạn có khả năng cấu hình các khía cạnh của Bộ quản lý đăng nhập KDE (KDM), gồm giao diện và cảm nhận, cũng với những người dùng có thể được chọn để đăng nhập. Ghi chú rằng bạn có thể thay đổi gì chỉ nếu bạn chạy mô- đun này với quyền của siêu người dùng (« su », thường là người chủ). Nếu bạn đã không khởi chạy Trung tâm Điều khiển KDE với quyền của siêu người dùng (phương pháp đúng), hãy nhấn vào cái nút Sửa đổi để giành các quyền của siêu người dùng. Bạn sẽ được nhắc nhập mật khẩu của siêu người dùng. Diện mạo Trong phần này, bạn có thể cấu hình hình thức của bộ quản lý đăng nhập KDM, ngôn ngữ nó nên dùng và kiểu dáng giao diện đồ họa người dùng nó nên dùng. Thiết lập ngôn ngữ này không có tác động thiết lập ngôn ngữ riêng của người dùng. Phông chữ Ở đây bạn có thể chọn những phông chữ mà bộ quản lý đăng nhập KDM nên dùng để hiển thị đoạn như lời chào mừng và tên người dùng. Nền Nếu bạn muốn đặt nền riêng cho màn hình đăng nhập, đây là nơi làm như thế. Tắt máy Ở đây bạn có thể xác định những người có quyền tắt hay khởi động lại máy tính, và nếu bộ quản lý khởi động nên được dùng không. Người dùng Trong phần này, bạn có thể chọn những người dùng sẽ được cung cấp cho bạn chọn người dùng đăng nhập. Tiện Ở đây bạn có thể xác định một người dùng sẽ được đăng nhập tự động, những người dùng không cần nhập mật khẩu khi đăng nhập, và tính năng tiện khác. Ghi chú rằng các thiết lập này tạo lỗ bảo mật vì tăng cấp truy cập, vậy bạn hãy sử dụng rất cẩn thận.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

绘制准周期的平铺图案: 可联想到现代福米加塑料贴面技术。 由 Timo Korvola 编写。 1997年4月, Roger Penrose 爵士, 一位和 Stephen Hawking 在相对论、 黑洞和时间是否有开始等问题上和 Stephen Hawking 一起工作过的英国数学教授, 发起了一场对 Kimberly- Clark 公司的专利侵权诉讼, 他说 Kimberly- Clark 公司剽窃了他创造的图案( 一种展示出“ 自然界可能无重复存在的” 图案) , 用于 Kleenex 压花格手纸。 Penrose 说他不喜欢法律事务, 但是 , “ 当大不列颠的民众被跨国公司邀请使用看来象是皇家爵士的成果的东西揩屁股这样的事情发生时, 实在是忍无可忍了 。 ” 以上由怪异新闻 491 号 1997年7月4日报道 。

Vietnamita

Vẽ các ngói tựa tuần hoàn, theo công nghệ hiện đại. Viết bởi Timo Korvola. Tháng 4 1997, ông Roger Penrose, một giáo sư toán học người Anh làm việc cùng Stephen Hawking về thuyết tương đối, hố đen, đã kiện Hãng Kimberly- Clark, với lý do họ đã sao chép trái phép các hình ông vẽ (các hình minh họa `` các mẫu không lặp lại có thể tồn tại trong tự nhiên ''). Vì vụ này Kleenex không sản xuất giấy vệ sinh nữa. Penrose nói ông không thích kiện cáo như, `` Khi dân Anh được mời lau hậu môn của họ bằng công trình của Hiệp sĩ [danh hiệu của Penrose do Nữ hoàng Anh trao], ông buộc phải chống lại.'' Theo Tin tức Lạ số 491, 4, tháng 7, 1997.

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

英国

Vietnamita

Lần lặp lại:

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

英国Name

Vietnamita

Quốc AnhName

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

英国Name

Vietnamita

Vương quốc AnhName

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

英国Stencils

Vietnamita

Liên hợp AnhStencils

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

英国英语( en- gb)

Vietnamita

Anh Anh (en- gb)

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

英国英语Name

Vietnamita

Anh (quốc Anh) Name

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

英国英语发音

Vietnamita

Giọng Anh

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 3
Qualità:

Riferimento: Wikipedia

Cinese semplificato

7) 如果计算机中只安装了一个隐形系统和迷惑系统,请选择 '单系统' (如果在这两个系统之外还有其它系统,请选择 '多系统')。之后点击 '下一步'。

Vietnamita

7) If there are only the hidden system and the decoy system installed on the computer, select the option 'Single-boot' (if there are more than these two systems installed on the computer, select 'Multi-boot'). Then click 'Next'.

Ultimo aggiornamento 2009-11-19
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: MatteoT

Cinese semplificato

外国的 (wàiguó-de)

Vietnamita

ngoại quốc

Ultimo aggiornamento 2009-07-01
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Translated.com

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK