Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di ægteskaber da Danese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Danese

Vietnamita

Informazioni

Danese

Nej, ægteskaber.

Vietnamita

Không phải hôn nhân đồng tính, là cuộc hôn nhân này

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Det sker med ægteskaber.

Vietnamita

Đó là điều xảy ra với hôn nhân. Con là ai thế?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Alle ægteskaber har hemmeligheder.

Vietnamita

Cậu đã lột trần những bí mật của bất kỳ cuộc hôn nhân nào.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Du smadrede to ægteskaber.

Vietnamita

Nhưng giờ thì khác rồi. Cô phá hỏng tới hai cuộc hôn nhân đó!

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Børnene fra begge ægteskaber, naturligvis.

Vietnamita

dĩ nhiên là cho cả 2 người vợ .

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Ægteskaber ender ikke på grund af utroskab.

Vietnamita

Hôn nhân không đổ vỡ vì sự không chung thủy.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

"Jeg indvilliger i ægteskabet"

Vietnamita

"Tôi làm việc này là vì..."

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Danese

- Dit ægteskab!

Vietnamita

Hôn nhân của cô. Cảm ơn cô.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Du foretrækker et dårligt ægteskab...

Vietnamita

Cô thà có một cuộc hôn nhân thiếu tình yêu?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Du har ødelagt mit ægteskab.

Vietnamita

Ông phá hoại hôn nhân của tôi. - Vợ tôi căm thù tôi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Har du overvejet et nyt ægteskab?

Vietnamita

Ông có bao giờ nghĩ đến việc tái hôn không? Vợ tôi đã chết.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Hvad tilfører ældre ægteskabet?

Vietnamita

Nếu người ta không kết hôn khi còn trẻ, thì họ được gì trong cuộc hôn nhân của họ?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Hvilket ægteskab?

Vietnamita

Không có đám cưới

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Skidt med vores ægteskab, ikke?

Vietnamita

Không vấn đề gì ảnh hưởng đến hôn nhân của chúng ta.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Vort ægteskab er dig ligegyldigt...

Vietnamita

Có lẽ cuộc hôn nhân này không có ý nghĩa gì với anh cả... Sao?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Ægteskab kan være et mareridt.

Vietnamita

Ừ, hôn nhân cũng khủng khiếp lắm, phải chứ?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Ægteskab ændrer folk.

Vietnamita

- Có gì to tát đâu? - Hôn nhân làm người ta thay đổi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Ægteskabelig status?

Vietnamita

- Tình trạng hôn nhân?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Ægteskabet er ikke noget for mig.

Vietnamita

Và tôi cũng không thích kết hôn.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Ægteskabet er slut.

Vietnamita

Toàn bộ cuộc hôn nhân đã hết rồi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK