Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di elektriciteten da Danese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Danese

Vietnamita

Informazioni

Danese

Elektriciteten.

Vietnamita

Điện.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Hvad leder elektriciteten?

Vietnamita

- Cái gì dẫn điện vậy?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Elektriciteten står Hariterne for.

Vietnamita

Điện lực thuộc quyền quản lý của người Harith.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Okay, fortæl om elektriciteten.

Vietnamita

Được rồi, vụ đồ điện tử là sao?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Sparer du på elektriciteten?

Vietnamita

Bà định tiết kiệm điện sao?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Har De problemer med elektriciteten?

Vietnamita

Có ai gọi người đến sửa điện không?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Det betyder ikke elektriciteten er væk.

Vietnamita

Không có nghĩa là cắt hẳn nguồn phát điện.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Nu. Tror du elektriciteten er røget?

Vietnamita

Tóm lấy ông ta.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Vær forsigtig med risten og elektriciteten.

Vietnamita

Cẩn thận đó. Hãy tránh xa những chỗ có dây điện ra.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Den leder elektriciteten direkte til hjernen hurtigt som en kugle.

Vietnamita

Để tăng tốc độ dẫn điện vào não.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Da elektriciteten forsvandt, begyndte vandet at fylde de lavere niveauer.

Vietnamita

Khi mất điện, mực nước thấp sẽ tự khắc được bơm đầy.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Hvor længe, det er muligt, aner jeg ikke, men nok til Capitol får elektriciteten tilbage.

Vietnamita

Một "cửa sổ" đang mở ra cho chúng ta. Trong bao lâu? Ta không biết.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Danese

Så snart elektriciteten er afbrudt, sender hun al kraft mod jer for at få det igen, fra Avocet og mit skib.

Vietnamita

Ngay khi chúng tôi cắt nguồn điện, bà ta sẽ dốc toàn lực để lấy lại nó... Nên Avocet và tàu của tôi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Nej, jeg mener da Lynet og manden i gult, kæmpede mod hinanden. Jeg holdt øje men elektriciteten der kom ud af dem...

Vietnamita

Không, ý tôi là khi Flash và kẻ trong bộ đồ vàng đang dốc sức cho nhau te tua, tôi đã theo dõi luồng điện phóng ra từ họ...

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Jeg sad i møde og kunne ikke slippe væk, og... elektriciteten røg i hele huset, og... vi sad fast på 38. etage, og... telefonforbindelsen røg også.

Vietnamita

Tôi bị kẹt trong 1 cuộc họp tôi không thể bỏ qua và mất điện. Và chúng tôi bị kẹt ở tầng 38. Hệ thống điện thoại cũng không hoạt động.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Når du støder på noget som ikke virker rigtig, på dine runder... hvis du har et problem med rørene, elektriciteten eller ildebrand... eller en chokolade stang sidder fast i slikautomaten, så ringer du efter Ryan.

Vietnamita

con nhìn một cái gì đó mà không nhìn bên phải ... cháy nổ ... con hãy gọi Ryan.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Men vi kan hver især træffe valg, der kan ændre det med de ting, vi køber, elektriciteten, vi bruger, bilerne, vi kører i. Vi kan træffe valg, der kan nedbringe vores udslip af kuldioxid til nul.

Vietnamita

Với những thứ ta mua, điện ta dùng, xe ta lái hàng ngày, chúng ta có thể lựa chọn để giảm lượng carbon của mình về không.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK