Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di marinesoldaterne da Danese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Danese

Vietnamita

Informazioni

Danese

Jeg blev medlem af marinesoldaterne.

Vietnamita

Tôi tham gia thủy quân lục chiến .

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

I september, 1942, var marinesoldaterne efterladt alene til at kæmpe om Guadalcanal.

Vietnamita

Tháng 9 năm 1942, ... những người lính thủy quân lục chiến đã bị bỏ lại trên chiến trường Guadalcanal.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Marinesoldaterne vil kæmpe mod japserne på bittesmå steder, som vi aldrig har hørt om.

Vietnamita

Thủy quân lục chiến sẽ đánh với quân Nhật, ... trên những tấc đất chúng ta chưa từng nghe tên.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- En af betjentene var marinesoldat.

Vietnamita

- Cạn li.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Er han tidligere marinesoldat?

Vietnamita

Trước đây anh ta là hải quân à?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Han var en god marinesoldat.

Vietnamita

Anh ấy là lính thủy giỏi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Hun mødte en eks-marinesoldat.

Vietnamita

Tôi tin rằng rắc rối bắt đầu khi cô ta đã gặp một cựu lính thủy.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Hvad kan du ellers finde om ham? - Han er tidligere marinesoldat.

Vietnamita

Còn gì nữa không?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Hvad skal vi med marinesoldater?

Vietnamita

-Sao lại cần Thuỷ quân lục chiến?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

- Hør. - Stedet flyder med marinesoldater.

Vietnamita

Nơi này rất nhiều thủy quân lục chiến.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Alle marinesoldater der deltog i angrebet er blev vaccineret.

Vietnamita

Mỗi chiến binh tham gia đợt công kích đều đã được tiêm vắc xin.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Arbejd lidt med replikken, marinesoldat.

Vietnamita

Về chỗ đi anh Lính Thủy.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

At hun vil have en mand med hjerne, og du er ikke klog, selv for en marinesoldat.

Vietnamita

Có nghĩa là cô ta thích một người có đầu óc, và mày không thông minh lắm.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Du ligner ikke en marinesoldat, kaptajn Murphy.

Vietnamita

Trông anh không giống Thủy binh lắm, Đại úy Murphy.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

En marinesoldat i en avatarkrop.

Vietnamita

Một trinh sát viên trong một cơ thể Avatar.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

En marinesoldat-kammerat.

Vietnamita

Một người anh em lính thủy đánh bộ.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

En pålidelig og retskaffen marinesoldat.

Vietnamita

Một lính thủy ngay thẳng, đáng tin cậy và tử tế.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Han er marinesoldat, så du må hellere undgå ham

Vietnamita

Bạn trai của cô, Shayn? Tôi không biết sao anh lại biết, nhưng đúng,

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Han er marinesoldat.

Vietnamita

Và cũng là Thủy Quân Lục Chiến.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Han holdt op med at være marinesoldat den dag, han blev forræder.

Vietnamita

Hắn đâu còn là lính thủy đánh bộ từ khi hắn phản bội.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK