Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di catastrophes da Inglese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Inglese

Vietnamita

Informazioni

Inglese

Catastrophes

Vietnamita

tai biến

Ultimo aggiornamento 2015-01-22
Frequenza di utilizzo: 2
Qualità:

Inglese

"These catastrophes are the work of God.

Vietnamita

Những tai ương này là do Chúa giáng xuống.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Inglese

All kinds of unusual catastrophes, like a nature hike through the Book of Revelations.

Vietnamita

Đủ mọi loại thảm họa bất thường, giống như là tạo hóa bước ra từ sách Khải Huyền [Kinh Thánh].

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Mankind has endured many catastrophes since then, but none so grave as the one which faces him today.

Vietnamita

" Nhân loại đã phải gánh chịu nhiều tai ương từ thời đó, " nhưng không có tai ương nào nghiêm trọng như cái con người phải đối diện ngày nay.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Inglese

That are not of this world. I don't need to remind people of the catastrophes In new york, london, and most recently sokovia,

Vietnamita

Tôi không cần phải nhắc lại về sự thảm khốc ở New York, London, và gần đây nhất là Sokovia, những tai ương ngày càng tăng về số lượng cũng như quy mô.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- Good heavens, a catastrophe!

Vietnamita

- Thượng đế ơi, đúng là tai họa!

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- That is a catastrophe.

Vietnamita

Đúng là một tai họa. Không phải.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- There's been a catastrophe. - Right.

Vietnamita

Vừa có một thảm họa xong.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

-A catastrophe.

Vietnamita

- Một thảm họa.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

-To your world? -Yes. It was a catastrophe.

Vietnamita

và đó là 1 bi kịch.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Because millions of lives are at risk and you could maybe prevent a major catastrophe.

Vietnamita

Hàng triệu mạng đang gặp nguy hiểm và anh có thể ngăn chặn được thảm hoạ này mà.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Catastrophe.

Vietnamita

K#7871;t th#250;c th#234; th#7843;m.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Doctor, we're facing a potential global catastrophe.

Vietnamita

Tiến sĩ, ta đang đối mặt một thảm họa toàn cầu tiềm tàng.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Everything she touched broke... and every move she made turned into a catastrophe.

Vietnamita

Mọi thứ cô ta chạm vào đều tan tành hết... và bất cứ chuyển động của cô ta đều trở thành tai họa.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Five researchers dropped dead in the lab, and it was such a catastrophe that they brought in Dan Hillcott from Stanford to assess the damage.

Vietnamita

Năm nhà nghiên cứu chết đột ngột trong phòng thí nghiệm, và đó là thảm họa mà họ đã mang đến Dan Hillcott từ Stanford để ước lượng thiệt hại.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

I am here to avoid a dire catastrophe.

Vietnamita

Tôi ở đây để ngăn chặn thảm họa.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

I see the future, Mr. Coulson, and it's a catastrophe.

Vietnamita

Tôi nhìn được tương lai Coulson, và đó là thảm họa

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

I'm Director of Operations of the World Catastrophe Killzone Department.

Vietnamita

Giám đốc điều hành Ban Thử nghiệm vùng sát thương thảm họa thế giới.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

I'm trying to prevent a catastrophe.

Vietnamita

Tôi buộc phải giao anh ấy cho ông

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

If it's not perfect, it will be catastrophe.

Vietnamita

Nếu không tính đúng, thì sẽ là một thảm họa.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK