Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di mountaintops da Inglese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Inglese

Vietnamita

Informazioni

Inglese

From the mountaintops of North Korea to the jungles of Zimbabwe, let every child laborer and sweatshop factory worker sing,

Vietnamita

Từ những đỉnh núi cao của Hàn Quốc đến rừng rậm của Zimbabwe. Hãy lập chiến công để người sau ca ngợi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Today, 400 years after Galileo first pointed a telescope to the skies astronomers use giant mirrors on remote mountaintops to survey the heavens.

Vietnamita

Ngày nay, 400 năm sau lần đầu tiên Galieo sử dụng kính thiên văn để quan sát bầu trời các nhà thiên văn dùng những chiếc gương khổng lồ trên các đỉnh núi cao để nghiên cứu bầu trời

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

" Eagle Poised on a Mountaintop."

Vietnamita

"Đại Bàng Treo Đầu Núi."

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Inglese

Ever since I saw you on that mountaintop, this is all I've been thinking about.

Vietnamita

Kể từ khi tôi thấy cô trên đỉnh núi. Tôi không thể không nghĩ về cô.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

I think you were up on that mountaintop too long.

Vietnamita

Tôi nghĩ là anh ở trên đỉnh núi đó hơi quá lâu.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

I went to Tibet, to a mountaintop, with swamis and monks.

Vietnamita

Tôi đã tới Tây Tạng, lên một đỉnh núi, thọ giáo các thầy tu.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

I'm thinking an Arleigh Burke class destroyer is about to rain hell down on this mountaintop.

Vietnamita

Tàu khu trục Arleigh Burke sẽ hủy diệt khu vực này.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

It was like seeing a shark on a mountaintop.

Vietnamita

Cứ như là cá mập trên cạn. - Theon?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Just remember, uh... wind blows the hardest the closer you get to the mountaintop.

Vietnamita

Hãy nhớ rằng... càng lên cao thì gió càng to.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Our class is hidden in an old building at a mountaintop.

Vietnamita

Lớp chúng tôi ẩn mình trong tòa nhà cũ trên đỉnh núi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

This is merely the mountaintop.

Vietnamita

Nơi đây là đỉnh núi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Where men are forged into gods, blood their ambrosia, the arena, their mountaintop.

Vietnamita

A school of training. their mountaintop.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK