Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di sanctuaries da Inglese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Inglese

Vietnamita

Informazioni

Inglese

Be on your guard, even in this most private of sanctuaries.

Vietnamita

Hãy cảnh giác, thậm chí ngay cả đền thờ bí mật này.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- Call our people to High Sanctuary.

Vietnamita

Gọi người của chúng ta đến chỗ trú ẩn.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- It's really more of a sanctuary for me.

Vietnamita

- Có rất nhiều chỗ trú ẩn. - Hey, Rebecca.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- The sanctuary, coach!

Vietnamita

- Thánh đường, thưa thầy!

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

...find sanctuary.

Vietnamita

... tìm chỗ trú ẩn.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

? What would happen to Sanctuary!

Vietnamita

Điều gì sẽ xảy ra với Thánh vực!

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

A handful of Autobots were given sanctuary after joint-combat operations were abolished.

Vietnamita

Một số các Autobot đã được cấp quyền tị nạn sau khi các hoạt động chung bị dỡ bỏ.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Am I actually being invited into the sanctuary?

Vietnamita

Thế mà tôi chả nghĩ ra. Cảm ơn bà rất nhiều, Bà Merriwether.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

And it is...death to give sanctuary to a runaway slave.

Vietnamita

Và bao che một nô lệ chạy trốn là tội chết. - Nô lệ?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

As it turns out, your power's going to bring about the destruction of Sanctuary.

Vietnamita

Nếu cứ để yên, sức mạnh của ngươi sẽ hủy diệt Thánh vực.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

As of this moment, I deem you a traitor to Sanctuary!

Vietnamita

Từ lúc này, ta coi ngươi là kẻ phản lại Thánh vực!

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Back to your self-righteous friends at Sanctuary North?

Vietnamita

Quay lại với các bạn tự cho mình là ngay thẳng ở Sanctuary North?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

But as you can see, we have found sanctuary.

Vietnamita

Nhưng con cũng đã thấy, chúng ta đã tìm được khu vực này.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Diaphragm into the task the only sanctuary of Cam Y Ve

Vietnamita

Hoành thành nhiệm vụ là tôn nghiêm duy nhất của Cẩm Y Vệ

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Diaphragm to function as a sanctuary only Cam Y Ve

Vietnamita

Hoành thành nhiệm vụ là tôn nghiêm duy nhất của Cẩm Y Vệ

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Eric, through the sanctuary.

Vietnamita

Sookie: Eric, đi qua thánh đường.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

For this pair sanctuary lies in the patch of woodland a few miles ahead.

Vietnamita

Với cặp voi này, nơi an toàn là một mảnh rừng cách đây vài dặm.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Give this woman and boy sanctuary.

Vietnamita

Tôi muốn ông cho người phụ nữ và thằng nhỏ này trú ẩn nhờ.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Hey, will we learn anything if we go to Sanctuary?

Vietnamita

Nè, liệu ta sẽ biết được gì nếu tới Thánh vực?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

I find a sanctuary. That's all I need.

Vietnamita

Chỉ vài ngày thôi đến khi tôi tìm được một khu bảo tồn.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK