Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di subversives da Inglese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Inglese

Vietnamita

Informazioni

Inglese

With all the subversives out there...

Vietnamita

Lúc lộn xộn này...

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

There're some subversives among the crowd.

Vietnamita

Một vài kẻ trong số chúng muốn lật đổ đế chế này

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Do you think he's involved with these subversives?

Vietnamita

Anh nghĩ anh ta có liên quan đến vụ phá hoại?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- He defaced public property with... - _ ...subversive graffiti.

Vietnamita

Anh ấy phá hoại tài sản công cộng vẽ graffiti.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- The man is a goddamned subversive.

Vietnamita

- Không thể tin được ngài bỏ qua chuyện này.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

A wizard above scrutiny with no covert agenda or subversive intention whatsoever.

Vietnamita

Một pháp sư quang minh không có vấn đề gì phải che giấu hay bất cứ ý định bất chính nào.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Anyone who could be labeled subversive.

Vietnamita

Bất cứ ai bị nghi là phản động.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

But your style of life everything you say, your published writings, are all flagrantly subversive.

Vietnamita

Nhưng cách sống của anh mọi thứ anh nói và nghĩ những tập thơ đã xuất bản của anh đều rõ ràng có tính chống đối.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Cheerleaders are a {\*very }subversive group. You don't wanna mix with that crowd. I used to be one of them.

Vietnamita

Nghề cổ động rất khắc nghiệt, cậu không nên tham gia.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

In fact... if it isn't too subversive to say so...

Vietnamita

Vâng!

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

That's one subversive bolt-hole that will give us no more trouble.

Vietnamita

Đã có một cuộc lật đổ chính trị rồi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

The FBI called Walker a credible threat with ties to subversive elements.

Vietnamita

FBI cho là Walker là một mối đe dọa đáng nguy hiểm với mối quan hệ với các nhân tố lật đổ chính quyền

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

The subversive leader of a community center.

Vietnamita

Tên cầm đầu phiến loạn của một trung tâm cộng đồng.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

There has been a sighting of a known communist subversive in this area, passing out literature.

Vietnamita

Một tên tội phạm chính trị... bị nhìn thấy rải tài liệu ở khu này.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

They say she's fooling around with a shopkeeper in Catania with subversive tendencies.

Vietnamita

Người ta nói cô ấy cứ như si mê một người giữ tiệm ở Catania... chỉ mong chờ lật đổ thôi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

for which the member of an armed subversive organisation must answer for the sole reason of having participated in that organisation... - Can I help you?

Vietnamita

Cô cần gì?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK