Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di dohodaka da Serbo a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Serbo

Vietnamita

Informazioni

Serbo

Bolje je malo s pravdom nego mnogo dohodaka s nepravdom.

Vietnamita

Thà ít của mà có sự công bình, Hơn là nhiều hoa lợi với sự bất nghĩa cặp theo.

Ultimo aggiornamento 2012-05-06
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Serbo

Svake treæe godine odvoj sav desetak od dohodaka svojih one godine, i ostavi ga u svom mestu.

Vietnamita

Cuối hạn ba năm, ngươi phải lấy một phần mười của huê lợi năm ấy ra, chứa tại trong thành mình.

Ultimo aggiornamento 2012-05-06
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Serbo

Doduše, sa puno kokainskih dohodaka, FARC je u mogućnosti opremiti svoju vojsku sa najmodernijim oružjem od bilo koje terorističke organizacije na svijetu.

Vietnamita

Dù vậy, với thu nhập khổng lồ từ ma túy lực lượng FARC được trang bị vũ khí hiện đại nhất của các tổ chức khủng bố trên thế giới

Ultimo aggiornamento 2016-10-29
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Serbo

A kad daš sve desetke od dohodaka svojih treæe godine, koje je godine desetka, i daš Levitu, došljaku, siroti i udovici da jedu u mestima tvojim i nasite se,

Vietnamita

Khi ngươi đã thâu xong các thuế một phần mười về huê lợi năm thứ ba, là năm thuế một phần mười, thì phải cấp thuế đó cho người Lê-vi, khách lạ, kẻ mồ côi, và cho người góa bụa, dùng làm lương thực trong các thành ngươi, và những người ấy sẽ ăn no nê;

Ultimo aggiornamento 2012-05-06
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Serbo

Još zapovedam šta æete èiniti starešinama judejskim da bi se sazidao taj dom Božji; od blaga carskog, od dohodaka s one strane reke, da se daje bez oklevanja trošak onim ljudima da se ne zaustavljaju.

Vietnamita

Nầy ta ra lịnh, truyền các ngươi phải làm gì đối với các trưởng lão dân Giu-đa, đặng giúp việc cất lại cái đền của Ðức Chúa Trời: Hãy lấy thuế khóa thâu ở bên kia sông, vội cấp phát các tiền chi phí cho những người đó, để công việc chẳng bị dứt chừng.

Ultimo aggiornamento 2012-05-06
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK