Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di királyotoknak da Ungherese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Ungherese

Vietnamita

Informazioni

Ungherese

Azt hallottam, hogy több embere van, mint bármelyik déli királyotoknak.

Vietnamita

Tôi nghe nói hắn dã có nhiêu quân lực hơn bất cứ vị vua nào ở phương Nam.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

A királyotok?

Vietnamita

Vua của cô?

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

A ti együgyű királyotokkal szemben, az ellenségei tisztában vannak vele, hogy a McCullenék igazi sorsa nem csupán a fegyverek elkészítése hanem egyenesen a háborúk irányítása!

Vietnamita

Không như gã vua ngốc của ngươi, kẻ thù của ông ta biết rằng số mệnh thực sự của McCullen này không đơn thuần là cung cấp vũ khí mà là điều khiển cuộc chiến này!

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Amíg én vagyok a királyotok, az árulás nem marad büntetlenül.

Vietnamita

Chừng nào ta còn là vua của các người, tội phản quốc sẽ bị trừng phạt.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Apám, a királyotok is megadta magát Robert Baratheonnak sok évvel ezelőtt.

Vietnamita

Cha của ta, vua của các người, đã đầu hàng Robert Baratheon nhiều năm về trước.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Az ég szerelmére, aki ezt hallja. Ha bárki hallja... Itt a királyotok beszél.

Vietnamita

Vì tình yêu muôn loài, đứa nào nghe được cái này, nếu có đứa nào nghe được-- thì đây là Vua của các ngươi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Biztosan nehéz lehetett, hogy a szeretett királyotokat elvették tőletek.

Vietnamita

Hẳn phải rất khó khăn, vì vị vua yêu quý bị chiếm đoạt mất ngai vàng.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Biztosítalak, hogy a királyotok, és királynőtök érintetlen maradt.

Vietnamita

Ta đảm bảo với các ngươi rằng nhà vua và hoàng hậu của các ngươi vẫn an toàn.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Egy esztendeje, én Hrothgar a királyotok, ...megesküdtem, hogy győztes harcaink felett ...egy új, hatalmas és fenséges csarnokban ülünk majd diadalt.

Vietnamita

Nữa nào. Các thần dân của ta, các thần dân xinh đẹp của ta.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Ezért vagyok a királyotok!

Vietnamita

Đó là lý do ta là Vua của các người.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Itt halt meg királyotok és vele a testvérei.

Vietnamita

Thế là đức vua của tôi đã hy sinh... Và những anh em của tôi cũng hy sinh.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Ki a ti királyotok?

Vietnamita

Hỡi loài Gấu, ai mới là vua của các người?

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Leónidasz, a királyotok...

Vietnamita

Leonidas, vua của các người..

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Ma este ünnepelünk, de holnap lejöttök velem, mint új királyotokkal.

Vietnamita

Đêm nay ta ăn mừng Nhưng ngày mai, các ngươi sẽ trở về ... cùng ta, vị vua mới của các ngươi.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Megmérgezte a fiam, a királyotok.

Vietnamita

Hắn đầu độc con ta, vua của các người.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Ne érjetek a királyotokhoz!

Vietnamita

Cấm được động vào đức vua!

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Szabaduljatok meg a szakálltól, mert Oszama királyotok úgy néz ki, mint egy piszkos varázsló vagy egy hajléktalan Télapó.

Vietnamita

Cắt râu đi, bởi vì vua Osama của các anh trông như một phù thủy bẩn thỉu hay một ông già Nô-en vô gia cư.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Vigyetek a királyotok elé!

Vietnamita

Cho ta gặp Beowulf!

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Én vagyok a királyotok!

Vietnamita

Ta là vua của các ngươi!

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ungherese

Én, szeretett Julien királyotok, egy- szerűen egy kis áldozatot mutatok be... a barátaimnak, a vízisteneknek.

Vietnamita

-Ta, vua Julien đáng quý, sẽ làm một hiến tế đơn giản cho bạn thân của ta, thần nước.

Ultimo aggiornamento 2016-10-28
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK