Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di có hóc môn chim da Vietnamita a Inglese

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Vietnamita

Inglese

Informazioni

Vietnamita

Hóc-môn.

Inglese

Hormones.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

hóc môn tự nhiên

Inglese

Natural Hormones

Ultimo aggiornamento 2015-01-21
Frequenza di utilizzo: 2
Qualità:

Vietnamita

- Có lẽ đó chỉ là hưng phấn do hóc môn thôi.

Inglese

- Probably just hormonal euphoria.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

Bà ấy đang điều trị thay thế hóc môn đấy.

Inglese

She's getting hormone replacement therapy.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

Đầu tiên là nên tiêm hóc môn một tuần một lần,

Inglese

Hormone injections once a week, that's the first thing.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

Một là 2 năm ở trong tù, hai là điều trị hóc-môn.

Inglese

Either two years in prison or hor... hormonal therapy.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

Cầm cái này, rồi tiêm vào đó, chắc khác gì tiêm hóc môn sinh trưởng đâu.

Inglese

You take this, you put it in there and you got the real HGH.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

Tôi nghĩ chắc anh hơi thái quá rồi, tôi không biết nữa một loại hóc môn nào khác chăng.

Inglese

I think you are confusing adrenaline with, I don't know... Some other kind of hormone. -Oh, no, no, no.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

Nó nói rằng khi phụ nữ ở thai kỳ thứ 3 thường trải qua việc thay đổi hóc môn và chồng của họ phải biết điều này

Inglese

Well, it says here that women in their third trimester experience hormonal mood swings and their partners just have to be extra understanding about it.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

Nghe này, khi cô mang thai Morgan, hóc môn khiến cô phát điên, hay ủ rũ và rất dễ xúc động...

Inglese

Look, when I was pregnant with Morgan, the hormones made me crazy, just moody and weepy and...

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Vietnamita

Nhưng các phần trăm còn lại là các hóc môn mà cơ thể sản xuất các hóc môn hoạt động như chất xúc tác trong phản ứng chuyển hóa, và sau đó được thải ra.

Inglese

But, then, another percentage is hormones a body produces when it enters REM sleep suggesting that the hormones acted as a catalyst in some kind of metabolic reaction, and then were expelled as waste.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK