プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。
voila.
Đây rồi!
最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:
¡voila!
nhìn xem!
最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:
voila. ¿de dónde conseguiste eso?
con lấy đâu ra thế?
最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:
un poco de vino barato, vasos de plástico y voila.
vài chai rượu rẻ tiền, mấy chiếc cốc nhựa nhỏ và đây rồi.
最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:
obtienes una relación madre hija basada en la confianza mutua y ¡voila!
cô lấy lại tình cảm mẹ con ngọt ngào giữa hai người... dựa trên niềm tin lẫn nhau. và... tèn ten!
最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:
http: / /www. voila. com/ s/ geek? an=1kw=\\\\{@}dt=*name
http: // www. voila. com/ s/ geek? an=1kw=\\\\ {@} dt=* name
最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:
- y ya está hecho. - voilà.
- và chú nào ra chú nấy.
最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質: