Google で調べる

検索ワード: proverava (セルビア語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

セルビア語

ベトナム語

情報

セルビア語

Žena me proverava.

ベトナム語

Vợ thầy sẽ kiểm tra.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Fritz proverava eksplozive.

ベトナム語

Fritz tìm chỗ đặt chất nổ.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Neko ne proverava poruke.

ベトナム語

Này Whis, để ý chút đi chứ!

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Policija proverava putnike.

ベトナム語

Cảnh sát đang kiểm tra căn cước của từng người.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Proverava okolinu pre nego krene.

ベトナム語

Cậu ấy đang kiểm tra xem khu rừng có an toàn không trước khi cậu ấy đi.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Vremenom, prestao je da proverava.

ベトナム語

Dần dần, ông ta ngừng tìm kiếm.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

-Ništa, stari nas samo proverava.

ベトナム語

Không có gì, ông già gọi kiểm tra.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Kucnuo je čas, Nju Jork sve proverava.

ベトナム語

Hết thời gian rồi Bên New York đã có tài khoản hàng năm

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Pretpostavljam da Skyler proverava moje pozive.

ベトナム語

Thầy phải đề phòng Skyler kiểm tra lịch sử cuộc gọi. - Mày hiểu mà.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Proverava da li imam sve što mi treba.

ベトナム語

Cô ấy đến để kiểm tra xem tôi cần gì không.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Kakav to policajac ne proverava ormar?

ベトナム語

Loại cảnh sát nào lại không kiểm tra tủ quần áo chứ?

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Odrasli mužijak proverava da li je sigurno

ベトナム語

Con cái này đang kiểm tra bờ biển có an toàn không.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Šta hoćeš? Proverava li neko ove mašine?

ベトナム語

Không có ai kiểm tra cái máy này sao?

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Moj tim proverava posao pre nego što ga prihvatim.

ベトナム語

Đội của tôi phải tìm hiều kỹ công việc trước khi nhận

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Zašto? Proverava jesi li još uvek ljudsko biće.

ベトナム語

Chỉ để kiểm tra xem em có còn là con người không.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Imamo je na grbači, proverava nas svaki minut.

ベトナム語

Chúng ta có một con mụ cứ quanh quẩn đây Thỉnh thoảng lại ghé qua kiểm tra.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Unutrašnja kontrola proverava potvrde o zaplenjenoj robi. I?

ベトナム語

Bộ nội vụ vừa mới kiểm tra biên bản kê khai tài sản.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Jednom u tri meseca, generalni Koul proverava Kaena Point.

ベトナム語

Mỗi quý một lần, tướng Cole sẽ thanh tra Kaena.

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Ovaj program radi u pozadini tvog računara, proverava svaki fajl.

ベトナム語

Phần mềm này chạy ẩn trong hệ thống của máy tính, kiểm tra từng file một

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

セルビア語

Proverava da li je neko očekuje, kad i gde može da se pojavi.

ベトナム語

Có hẹn có nghĩa là có người chờ cô ấy đến và sẽ lo nếu cô ấy không đến. như vậy là kế hoạch của hắn tiêu rồi. Shanti, tôi muốn thấy gã này

最終更新: 2016-10-29
使用頻度: 1
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK