検索ワード: sprogindstillinger (デンマーク語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

デンマーク語

ベトナム語

情報

デンマーク語

sprogindstillinger

ベトナム語

thiết lập ngôn ngữ

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

anvender de nye sprogindstillinger

ベトナム語

Áp dụng thiết lập ngôn ngữ

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

inkluderer dine sprogindstillinger til browseridentifikationsteksten for at få oversatte versioner af siden.

ベトナム語

gồm thiết lập ngôn ngữ của bạn trong văn bản nhận diện trình duyệt, để giánh được trang mạng đã dịch, chẳng hặn, sang tiếng việt.

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Ændrede sprogindstillinger gælder kun for nystartede programmer. for at ændre sproget for alle programmer skal du først logge af.

ベトナム語

thiết lập ngôn ngữ đã thay đổi có tác động chỉ trong ứng dụng được khởi chạy mới. Để thay đổi ngôn ngữ của mọi chương trình, bạn sẽ phải đăng xuất trước.

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

login- håndtering i dette modul kan du indstille forskellige aspekter af kde' s login- håndtering. dette inkluderer udseendet såvel som de brugere, som kan vælges til login. bemærk, at du kun kan lave ændringer hvis du kører modulet som superbruger. hvis du ikke har startet kde' s systemindstillinger som superbruger (hvilket i øvrigt er det helt rigtige at gøre), så klik på Ændr - knappen for at opnå superbruger- rettigheder. generelt under dette faneblad kan du konfigurere dele af login- håndteringens udseende og hvilket sprog der skal bruges. sprogindstillingen her har ingen virkning på brugerens sprogindstillinger. dialog her kan du konfigurere udseendet af den "klassiske" dialogbaserede tilstand hvis du har valgt at bruge den. baggrund hvis du ønsker at sætte en speciel baggrund på den dialogbaserede login- skærm gøres det her. temaer her kan du specificere et tema der skal bruges af login- håndteringen. nedlukning her kan du angive hvem der har rettigheder til at lukke ned/ genstarte og om boot- håndtering skal bruges. brugere under dette faneblad kan du vælge hvilke brugere login- håndteringen vil tilbyde til at logge ind. belejlighed her kan du angive en bruger der skal logges ind automatisk, brugere som ikke behøver at angive adgangskode og andre belejlighedsfunktioner. bemærk at disse indstillinger i sagens natur er sikkerhedshuller, så brug dem med stor omtanke.

ベトナム語

bộ quản lý đăng nhập trong mô- đun này, bạn có khả năng cấu hình các khía cạnh của bộ quản lý đăng nhập kde (kdm), gồm giao diện và cảm nhận, cũng với những người dùng có thể được chọn để đăng nhập. ghi chú rằng bạn có thể thay đổi gì chỉ nếu bạn chạy mô- đun này với quyền của siêu người dùng (« su », thường là người chủ). nếu bạn đã không khởi chạy trung tâm Điều khiển kde với quyền của siêu người dùng (phương pháp đúng), hãy nhấn vào cái nút sửa đổi để giành các quyền của siêu người dùng. bạn sẽ được nhắc nhập mật khẩu của siêu người dùng. diện mạo trong phần này, bạn có thể cấu hình hình thức của bộ quản lý đăng nhập kdm, ngôn ngữ nó nên dùng và kiểu dáng giao diện đồ họa người dùng nó nên dùng. thiết lập ngôn ngữ này không có tác động thiết lập ngôn ngữ riêng của người dùng. phông chữ Ở đây bạn có thể chọn những phông chữ mà bộ quản lý đăng nhập kdm nên dùng để hiển thị đoạn như lời chào mừng và tên người dùng. nền nếu bạn muốn đặt nền riêng cho màn hình đăng nhập, đây là nơi làm như thế. tắt máy Ở đây bạn có thể xác định những người có quyền tắt hay khởi động lại máy tính, và nếu bộ quản lý khởi động nên được dùng không. người dùng trong phần này, bạn có thể chọn những người dùng sẽ được cung cấp cho bạn chọn người dùng đăng nhập. tiện Ở đây bạn có thể xác định một người dùng sẽ được đăng nhập tự động, những người dùng không cần nhập mật khẩu khi đăng nhập, và tính năng tiện khác. ghi chú rằng các thiết lập này tạo lỗ bảo mật vì tăng cấp truy cập, vậy bạn hãy sử dụng rất cẩn thận.

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

警告:見えない HTML フォーマットが含まれています

デンマーク語

standardsprog (defaultlanguage) standardsproget hvis det ikke er defineret af browseren. hvis ikke angivet, bruges den aktuelle sprogindstilling. eks.: da do not translate the keyword between brackets (e. g. servername, serveradmin, etc.)

ベトナム語

ngôn ngữ mặc định (defaultlanguage) ngôn ngữ mặc định, nếu bộ duyệt không ghi rõ. nếu chưa ghi rõ, dùng miền địa phương hiện có. v. d.: vi do not translate the keyword between brackets (e. g. servername, serveradmin, etc.)

最終更新: 2011-10-23
使用頻度: 1
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK