Google で調べる

検索ワード: gesetzlichen (ドイツ語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

ドイツ語

ベトナム語

情報

ドイツ語

Craig und Jason müssen mit dem gesetzlichen Mindeststrafmaß rechnen.

ベトナム語

Cả Craig và Jason đã phạm vào bộ luật chống buôn lậu cần sa của chính phủ.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Nur zur Info... Der Test ergab 0,6 Promille, den gesetzlichen Grenzwert. Danke.

ベトナム語

chỉ là --- cô ấy đã thổi, vượt 6 lần giới hạn cho phép cảm ơn

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Ja, er ist in der einmaligen Position, um alle gesetzlichen Sperren für Samaritan zu beseitigen.

ベトナム語

Ông ấy ở một vị trí duy nhất loại bỏ bất cứ rào cản pháp lý cho Samaritan.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Andy Loks Geld ist sauber. Alles völlig legal. Wir müssen uns an die gesetzlichen Vorschriften halten, wenn wir an das Erbe wollen.

ベトナム語

Vì tiền của Tường An là hợp pháp cho nên chúng tôi cần làm đúng theo thủ tục một cách hợp pháp trước khi mở nó ra xem

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Es ist... absolut notwendig, gemeinsam mit Costa Ricas Department of Biological Preserves... einen gesetzlichen Rahmen zu erarbeiten... für den Schutz und... die Isolation... dieser Insel.

ベトナム語

Làm việc với Cuc bảo tồn sinh hoc Costa Rica là việc rất cấp bách... để thiết lập một bộ luật... bảo tồn và cô lập hòn đảo đó.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

- Behinderung gesetzlich zugelassener Jagd.

ベトナム語

- Vì tội gì? - Cản trở việc săn bắn hợp pháp.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Als ich Starling City verließ, erwähnte ich Ned Foster gegenüber, dass Malcolm mein Vater war, und es gibt eine Menge gesetzlicher Dinge, die ich nicht verstanden habe und...

ベトナム語

Khi em rời Starling City, em có nhắc vài điều về Ned Foster là Malcolm là bố của em và có rất nhiều thủ tục pháp lý em không hiểu, và...

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Also, ja. Gesetzlich gesehen geht sein Nachlass an seinen letzten lebenden Erben über.

ベトナム語

Vậy nên, vâng, về mặt pháp lý, tiền bất động sản của ông ta được giao cho người kế thừa cuối cùng.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Behinderung... gesetzlich zugelassener Jagd. Oh.

ベトナム語

- Cản trở...việc săn bắn hợp pháp.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Bevor man etwas gesetzlich tut... muss man Gesetze haben.

ベトナム語

Trước khi dùng luật pháp để làm bất cứ gì, anh phải có luật pháp.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Das ist nicht gesetzlich verboten. Baut ein Vogel sein Nest, ganz früh er seinen Baum verlässt

ベトナム語

Chắc là đất nước ông không có luật cấm điều đó.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Denkst du etwa Abruzzi will gesetzlicher Rat von mir?

ベトナム語

Anh nghĩ Abruzzi cần tôi cố vấn pháp luật chắc?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Der Kongress will Masken... gesetzlich verbieten.

ベトナム語

Hội đồng đã thông qua một đạo luật cấm người mang mặt nạ. Ngày tháng của chúng ta kết thúc rồi.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Du bist gesetzlich verpflichtet, dich zu erkennen zu geben.

ベトナム語

Bắt buộc pháp lý để xác định bản thân.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Ein erstaunliches Ergebnis, Moira Queen wurde in allen Anklagepunkten freigesprochen. An einem Tag, der genug Schocks und gesetzliche Wendungen für eine Woche lieferte, hatten viele angekündigt, dass dieser Fall beschlossene Sache ist.

ベトナム語

Một kết quả tuyệt vời, như vậy bà Moira Queen đã được tha bổng.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Hat er gesetzliche Ansprüche darauf?

ベトナム語

Lão có quyền hành gì trên hẽm núi của anh không?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Ich bin Dr. King Schultz, gesetzlicher Vertreter... des Justizsystems der Vereinigten Staaten. Der Mann zu meiner Linken ist Django Freeman. Er ist mein Stellvertreter.

ベトナム語

Tôi là bác sĩ King Schultz, đại diện pháp lý... hệ thống tư pháp hình sự của Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ, người bên trái là Django Freeman, phụ tá của tôi.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Ich bin der gesetzliche Vormund des Jungen.

ベトナム語

Người giám hộ hợp pháp của cậu bé.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Ich bin gesetzlich dazu verpflichtet, jeden Widerspruch an das Gericht weiterzuleiten so daß eine Anhörung geplant werden kann.

ベトナム語

Tôi ko thể can thiệp vào chuyện này. Luật pháp yêu cầu tôi phải chuyển tới tòa án mọi yêu cầu kiểu này của phạm nhân

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ドイツ語

Ich seh meinen Willi seit Jahren nicht mehr, was ausreicht, ihn gesetzlich für tot erklären zu lassen.

ベトナム語

Tôi đã không nhìn thấy dương vật của tôi trong 2 năm... đủ lâu để tuyên bố nó đã bị liệt.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK